Chuyển tới nội dung
Trang chủ » Đền Ông Hoàng Mười: Lịch sử, Trải nghiệm & Cẩm nang tham quan chuẩn

Đền Ông Hoàng Mười: Lịch sử, Trải nghiệm & Cẩm nang tham quan chuẩn

1. Giới thiệu tổng quan về Đền Ông Hoàng Mười

Đền Ông Hoàng Mười tọa lạc tại vùng đất linh thiêng thuộc xã Hưng Thịnh, huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An – một địa điểm văn hóa tâm linh nổi bật của khu vực Bắc Trung Bộ. Cách trung tâm thành phố Vinh khoảng 15km về phía Nam, ngôi đền nằm ẩn mình giữa khung cảnh thiên nhiên hữu tình với đồi núi trùng điệp và không gian thoáng đãng, đã trở thành điểm đến tâm linh không thể bỏ qua của hàng ngàn du khách mỗi năm.

Di tích này phù hợp với nhiều đối tượng tham quan khác nhau: từ những người hành hương tìm kiếm sự bình an và may mắn, các nhà nghiên cứu văn hóa tâm linh muốn tìm hiểu về tín ngưỡng thờ Mẫu đặc trưng miền Trung, đến du khách thông thường mong muốn khám phá nét đẹp kiến trúc và lịch sử địa phương.

Tên gọi “Đền Ông Hoàng Mười” xuất phát từ việc thờ phụng vị thần được người dân địa phương tôn kính gọi là Ông Hoàng Mười – một vị quan họ Hoàng, được phong là vị tướng thứ 10 trong hệ thống thần thánh Đạo Mẫu. Ngôi đền này không chỉ là nơi thờ phụng mà còn là biểu tượng văn hóa tâm linh đặc sắc, mang đậm dấu ấn lịch sử và tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

2. Lịch sử hình thành & truyền thuyết

Đền Ông Hoàng Mười có lịch sử hình thành từ rất lâu đời, với cột mốc khởi dựng chính thức được ghi nhận vào thời Hậu Lê, khoảng năm 1634. Ngôi đền ban đầu chỉ là một am nhỏ do người dân địa phương dựng lên để thờ phụng vị thần linh mà họ tôn kính. Qua nhiều thế kỷ, di tích đã trải qua nhiều lần trùng tu, đặc biệt là vào các năm 1794, 1824 và 1934, dần hoàn thiện thành quần thể kiến trúc đồ sộ như hiện nay.

Năm 1991, Đền Ông Hoàng Mười chính thức được công nhận là di tích lịch sử văn hóa cấp tỉnh Nghệ An, đánh dấu giá trị văn hóa và lịch sử quan trọng của ngôi đền đối với địa phương và khu vực. Những năm gần đây, di tích tiếp tục được tu bổ và mở rộng, trở thành một quần thể kiến trúc tâm linh hoàn chỉnh.

Theo truyền thuyết dân gian, Ông Hoàng Mười tên thật là Hoàng Chấn Công, sinh năm 1173, nguyên là một vị quan triều đình nhà Lý. Ông nổi tiếng với tài năng quân sự và sự chính trực, phò tá vua Lý trong việc bình định giặc dã, giữ yên bờ cõi. Sau khi mất, ông được người dân tôn thờ như một vị thần hộ mệnh của vùng đất Nghệ An. Trong hệ thống Đạo Mẫu miền Trung, ông được phong là vị Quan Hoàng thứ 10, từ đó có tên gọi Ông Hoàng Mười.

Thần tích cổ ghi lại nhiều câu chuyện về sự linh thiêng của Ông Hoàng Mười. Người dân địa phương tin rằng ông có khả năng giúp mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu và bảo vệ dân làng khỏi thiên tai, dịch bệnh. Đặc biệt, vào thời kỳ kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, nhiều câu chuyện kể rằng Ông Hoàng Mười đã hiển linh giúp đỡ, che chở cho người dân và chiến sĩ địa phương.

Xem thêm: Chùa Hàm Long là ngôi chùa nổi tiếng linh thiêng ở Bắc Ninh, được nhiều người tìm đến để cầu an, giải trùng tang và nhốt vong theo tín ngưỡng dân gian.

Các mốc lịch sử quan trọng của Đền Ông Hoàng Mười:

  • 1634: Khởi dựng am thờ ban đầu thời Hậu Lê
  • 1794: Trùng tu lần đầu, mở rộng quy mô
  • 1824: Trùng tu lần hai dưới thời Nguyễn
  • 1934: Trùng tu lớn, hình thành kiến trúc cơ bản như hiện nay
  • 1991: Được công nhận Di tích lịch sử văn hóa cấp tỉnh Nghệ An
  • 2014-2015: Đại trùng tu và mở rộng thành quần thể hiện tại

Những câu chuyện và sự tích về Ông Hoàng Mười đã trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống văn hóa tâm linh của người dân địa phương, đồng thời tạo nên nét đặc trưng riêng biệt cho ngôi đền so với các di tích tâm linh khác trong khu vực.

3. Kiến trúc – không gian & hiện vật tiêu biểu

Đền Ông Hoàng Mười sở hữu một quần thể kiến trúc đặc sắc, thể hiện rõ nét phong cách kiến trúc truyền thống Việt Nam dưới thời nhà Nguyễn với sự hài hòa giữa thiên nhiên và các công trình tâm linh. Toàn bộ khu đền được bố trí theo nguyên tắc “tiền tam hậu cung” – phía trước là không gian mở, phía sau là các công trình thờ tự chính.

Bố trí không gian tổng thể của Đền Ông Hoàng Mười

Khu vực Vị trí Chức năng Đặc điểm kiến trúc
Tam quan Phía trước đền Cổng chính, nghi lễ đón rước thần linh Ba cổng, mái ngói đỏ, chạm khắc tứ linh
Tắc môn Sau tam quan Ngăn cách giữa thế giới tục và thần thánh Kiến trúc đơn giản, mang tính biểu tượng
Hạ điện Khu vực đầu Tiếp đón khách thập phương Không gian rộng, bài trí thoáng đãng
Trung điện Khu vực giữa Nghi lễ, thờ các vị thần phụ Trang trọng, nhiều họa tiết chạm khắc
Thượng điện Trong cùng Thờ Ông Hoàng Mười Cầu kỳ nhất, mái cong, chạm khắc tinh xảo
Lầu Cô Bên trái đền Thờ các vị nữ thần Thanh thoát, màu sắc tươi sáng
Lầu Cậu Bên phải đền Thờ các vị nam thần Vững chãi, màu sắc trầm ấm

Về mặt phong cách, kiến trúc Đền Ông Hoàng Mười mang đậm dấu ấn của thời Nguyễn với mái cong nhiều tầng, đầu đao cong vút, cột trụ vững chãi và các chi tiết chạm khắc tinh xảo. Các mảng tường, cột, kèo đều được trang trí bằng các họa tiết truyền thống như tứ linh (long, lân, quy, phụng), tứ quý (tùng, cúc, trúc, mai), các điển tích lịch sử và chữ Hán cổ.

Đặc biệt, tại thượng điện, nơi tôn nghiêm nhất của đền, là ban thờ chính với tượng Ông Hoàng Mười được tạc từ gỗ quý, sơn son thếp vàng. Tượng thờ mô tả vị thần trong trang phục quan triều đời Lý, thể hiện phong thái uy nghiêm, trí tuệ nhưng không kém phần nhân hậu.

Bên cạnh kiến trúc, Đền Ông Hoàng Mười còn lưu giữ nhiều hiện vật quý giá, minh chứng cho giá trị lịch sử và văn hóa lâu đời:

  • Sắc phong thời Nguyễn: Có 15 đạo sắc phong các đời vua Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức… công nhận sự linh thiêng và công đức của Ông Hoàng Mười.
  • Các cổ vật thờ tự: Bao gồm các đỉnh đồng, đại tự, hoành phi, câu đối cổ, được chế tác tinh xảo từ thế kỷ XVIII-XIX.
  • Bia đá cổ: Ghi chép về lịch sử đền, truyền thuyết và các đợt trùng tu qua các thời kỳ.
  • Bộ đồ tế lễ: Mâm bồng, chén, bát, đũa ngà, kiếm nghi lễ… được bảo quản cẩn thận.

Kiến trúc Đền Ông Hoàng Mười không chỉ đẹp về mặt thẩm mỹ mà còn chứa đựng nhiều giá trị văn hóa, lịch sử và tâm linh sâu sắc. Những hiện vật được lưu giữ tại đây là minh chứng vật chất quý giá cho sự tồn tại lâu đời và tầm quan trọng của ngôi đền trong đời sống tâm linh của người dân địa phương và khu vực.

4. Giá trị văn hóa – tâm linh & vai trò cộng đồng

Đền Ông Hoàng Mười không đơn thuần là một công trình kiến trúc tâm linh, mà còn là một thực thể văn hóa sống động, đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của cộng đồng địa phương và khu vực. Giá trị văn hóa – tâm linh của đền thể hiện qua nhiều khía cạnh đặc sắc, từ hệ thống tín ngưỡng đến các hoạt động gắn kết cộng đồng.

Trong hệ thống Đạo Mẫu Việt Nam, Ông Hoàng Mười được xem là một vị Quan Hoàng – nhân vật có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ, phù trợ cho nhân dân. Đặc biệt trong hệ thống Đạo Mẫu miền Trung, Ông Hoàng Mười có vị thế đặc biệt với chức năng cai quản vùng đất Nghệ An, mang lại tài lộc, bình an và sức khỏe cho người dân. Cư dân địa phương tin tưởng rằng việc thờ cúng, tôn vinh ngài sẽ giúp cuộc sống được hanh thông, gặp nhiều may mắn và tránh được tai ương.

Xem thêm: Bạn có thể tra cứu Tarot online để nhận ngay những lời khuyên chính xác và nhanh chóng về tình duyên, sự nghiệp, và vận mệnh mọi lúc, mọi nơi.

Trên phương diện tâm linh, Đền Ông Hoàng Mười là nơi thường xuyên diễn ra các hoạt động cầu an, cầu lộc và giải hạn. Đặc biệt, đền còn được biết đến với chức năng phù trợ cho những người kinh doanh, buôn bán và những người mong muốn thăng tiến trong sự nghiệp. Theo quan niệm dân gian, những người thành tâm đến cúng bái tại đây thường được Ông Hoàng Mười phù hộ, giúp công việc thuận lợi và gặt hái thành công.

So sánh Đền Ông Hoàng Mười với các di tích tâm linh khác trong khu vực

Đặc điểm Đền Ông Hoàng Mười Phủ Tây Hồ (Hà Nội) Đền Cờn (Nghệ An)
Đối tượng thờ chính Ông Hoàng Mười (Quan Hoàng) Mẫu Liễu Hạnh Mẫu Cửa Sót
Hình thức thờ tự Đạo Mẫu miền Trung Đạo Mẫu miền Bắc Đạo Mẫu miền Trung
Đặc trưng văn hóa Hát chầu văn, lễ hội 10/10 âm lịch Lễ hội Phủ Dầy, nghi thức hầu đồng Lễ hội Đền Cờn, tục thờ thần biển
Không gian kiến trúc Mang phong cách nhà Nguyễn Kiến trúc thời Lê – Trịnh Gắn với đặc trưng vùng biển
Ảnh hưởng cộng đồng Mạnh mẽ tại Bắc Trung Bộ Lan tỏa toàn miền Bắc Chủ yếu ở vùng ven biển Nghệ An

Vai trò cộng đồng của Đền Ông Hoàng Mười thể hiện rõ nét qua việc gìn giữ và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Đền là nơi bảo tồn nghệ thuật chầu văn – một loại hình nghệ thuật truyền thống độc đáo kết hợp giữa âm nhạc, múa và hát, thường được thực hiện trong các nghi lễ tôn giáo. Những buổi hầu đồng, hát chầu văn tại đền không chỉ là nghi lễ tâm linh mà còn là hoạt động văn hóa, thu hút sự tham gia của cộng đồng và duy trì bản sắc văn hóa địa phương.

Ngoài ra, Đền Ông Hoàng Mười còn đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối cộng đồng địa phương. Đền là nơi diễn ra nhiều hoạt động xã hội, từ các buổi họp mặt, giao lưu văn hóa đến các hoạt động từ thiện, giúp đỡ người có hoàn cảnh khó khăn. Những hoạt động này không chỉ tăng cường tinh thần đoàn kết mà còn góp phần xây dựng một cộng đồng văn minh, nhân ái.

Trong thời đại hiện nay, Đền Ông Hoàng Mười đã trở thành điểm đến văn hóa – du lịch hấp dẫn, thu hút không chỉ người dân địa phương mà còn cả du khách thập phương. Việc kết hợp giữa giá trị tâm linh truyền thống và hoạt động du lịch hiện đại đã góp phần quảng bá văn hóa địa phương, tạo thêm sinh kế cho người dân và thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội của khu vực.

Giá trị văn hóa – tâm linh và vai trò cộng đồng của Đền Ông Hoàng Mười chính là những yếu tố cốt lõi tạo nên sức hút đặc biệt của di tích này, làm cho nó trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa và tâm linh của người dân Nghệ An nói riêng và khu vực Bắc Trung Bộ nói chung.

5. Lễ hội & nghi lễ tiêu biểu tại Đền Ông Hoàng Mười

Đền Ông Hoàng Mười nổi tiếng với hệ thống lễ hội phong phú và các nghi lễ đặc sắc, diễn ra quanh năm nhưng tập trung chủ yếu vào một số thời điểm quan trọng trong năm. Những lễ hội này không chỉ mang giá trị tâm linh mà còn là dịp để người dân địa phương và du khách thập phương hòa mình vào không khí văn hóa truyền thống đặc sắc.

Lịch trình các lễ hội chính tại Đền Ông Hoàng Mười

  • Lễ hội tháng Giêng (15/1 âm lịch): Đánh dấu sự khởi đầu năm mới, cầu an cho cộng đồng
  • Lễ vía tháng Ba (15/3 âm lịch): Kỷ niệm ngày đăng cơ của Ông Hoàng Mười
  • Lễ Trung nguyên (15/7 âm lịch): Cầu siêu cho các vong linh, tưởng nhớ tổ tiên
  • Lễ Trùng cửu (9/9 âm lịch): Cầu an, trừ tà, đón may mắn
  • Lễ giỗ thánh (10/10 âm lịch): Lễ hội lớn nhất trong năm, kỷ niệm ngày mất của Ông Hoàng Mười

Trong các lễ hội kể trên, lễ giỗ thánh vào ngày 10 tháng 10 âm lịch được tổ chức quy mô và long trọng nhất, kéo dài từ 3 đến 5 ngày với nhiều nghi thức và hoạt động văn hóa – tâm linh phong phú. Lễ hội này thu hút hàng nghìn người tham gia mỗi năm, tạo nên không khí hết sức sôi động và trang nghiêm.

Nghi lễ hầu đồng và chầu văn là những hoạt động đặc sắc nhất tại Đền Ông Hoàng Mười. Hầu đồng là nghi lễ tâm linh trong đó đồng cốt (người nhập hồn) được cho là đã tiếp nhận thần linh nhập vào cơ thể, và thông qua đó, thần linh có thể giao tiếp với con người, ban phước lành hoặc giải đáp thắc mắc. Nghi lễ này thường đi kèm với chầu văn – một loại hình nghệ thuật truyền thống kết hợp giữa âm nhạc, múa và hát, sử dụng các nhạc cụ truyền thống như đàn nguyệt, đàn bầu, sáo, trống…

Cấu trúc một buổi lễ hầu đồng tại Đền Ông Hoàng Mười thường bao gồm các bước chính:

  • Mở đầu (Nghinh thần): Thỉnh mời các vị thần linh giáng lâm
  • Chầu Thánh (Thượng ngai): Đồng cốt nhập hồn Ông Hoàng Mười
  • Hành lễ (Dâng lễ vật): Dâng các lễ phẩm như hoa quả, rượu, trầu cau
  • Phát lộc (Ban phước): Đồng cốt ban phước lành, lộc thánh cho người tham dự
  • Hạ đàn (Tiễn thần): Kết thúc buổi lễ, tiễn đưa thần linh

Bên cạnh các nghi lễ tâm linh, lễ hội Đền Ông Hoàng Mười còn có nhiều trò chơi dân gian truyền thống như đánh đu, đấu vật, kéo co, bắt chạch trong chum… Những hoạt động này tạo không khí vui tươi, sôi nổi, thu hút sự tham gia của đông đảo người dân và du khách.

Đánh giá từ nhiều du khách cho thấy, trải nghiệm tham gia lễ hội tại Đền Ông Hoàng Mười mang lại cảm giác trang nghiêm nhưng không kém phần sôi động. Không gian lễ hội với đèn hoa rực rỡ, âm thanh trống chiêng vang dội, mùi hương trầm thoang thoảng, tạo nên một không gian văn hóa – tâm linh đặc sắc, khó quên đối với người tham dự.

Nhìn về tương lai, theo kế hoạch của Ban quản lý di tích, các lễ hội tại Đền Ông Hoàng Mười sẽ tiếp tục được bảo tồn và phát huy, đồng thời có thêm nhiều hoạt động văn hóa – nghệ thuật hiện đại để thu hút thêm nhiều du khách, đặc biệt là giới trẻ và khách quốc tế trong năm 2025.

6. Kinh nghiệm tham quan & lưu ý thực tế

Để có trải nghiệm tham quan Đền Ông Hoàng Mười một cách trọn vẹn và tôn trọng không gian tâm linh, du khách nên lưu ý một số kinh nghiệm và quy tắc cơ bản sau đây:

6.1. Trang phục và quy tắc ứng xử

Khi đến Đền Ông Hoàng Mười, du khách cần chú ý đến trang phục lịch sự, kín đáo và phù hợp với không gian tâm linh. Nên tránh mặc quần áo quá ngắn, hở hang hoặc có màu sắc sặc sỡ. Đối với nữ giới, không nên đến đền khi đang trong kỳ kinh nguyệt theo quan niệm truyền thống. Giày dép cần được cởi trước khi bước vào các khu vực thờ tự chính.

Về quy tắc ứng xử, cần giữ thái độ tôn trọng, không nói to, cười đùa ồn ào trong khuôn viên đền. Không chụp ảnh tại khu vực thờ tự nếu không được phép. Khi thắp hương, chỉ nên thắp 1-3 nén cho mỗi ban thờ, tránh thắp quá nhiều gây ô nhiễm không khí và nguy cơ cháy nổ.

6.2. Chuẩn bị lễ vật

Lễ vật dâng cúng tại Đền Ông Hoàng Mười thường gồm: hoa quả tươi (nên chọn các loại quả có màu đỏ như táo, lê đỏ, hồng…), trầu cau, rượu, vàng mã (nên hạn chế), và tiền lễ tùy tâm. Những người cầu tài lộc, kinh doanh có thể dâng thêm lễ vật như trà, thuốc lá, bánh kẹo. Lưu ý không dùng các lễ vật có nguồn gốc động vật sống để tránh việc sát sinh trong khuôn viên đền.

6.3. Thời điểm tham quan lý tưởng

Để tránh đông đúc, nên đến vào các ngày trong tuần, tránh ngày rằm, mùng một và các dịp lễ hội lớn (trừ khi bạn muốn tham gia lễ hội). Thời gian tham quan lý tưởng là buổi sáng sớm (6h-8h) hoặc chiều muộn (16h-17h30) khi thời tiết mát mẻ và ít khách hơn.

Trong trường hợp muốn tham quan vào dịp lễ hội, đặc biệt là lễ giỗ thánh ngày 10/10 âm lịch, du khách nên đặt phòng trước ít nhất 1-2 tháng và chuẩn bị tinh thần cho không khí đông đúc. Thời gian này, nên đến sớm từ 5h-6h sáng để có thể tham gia nghi lễ chính và tránh tình trạng quá tải.

Với những kinh nghiệm và lưu ý trên, hy vọng du khách sẽ có chuyến tham quan Đền Ông Hoàng Mười trọn vẹn, an toàn và đầy ý nghĩa, mang về không chỉ những hình ảnh đẹp mà còn cảm nhận được giá trị văn hóa – tâm linh đặc sắc của di tích này.

7. Câu hỏi thường gặp về Đền Ông Hoàng Mười

Đền Ông Hoàng Mười mở cửa vào thời gian nào?

Đền mở cửa tất cả các ngày trong tuần, từ 6h00 sáng đến 18h00 chiều. Trong các dịp lễ hội, đặc biệt là lễ giỗ thánh 10/10 âm lịch, đền mở cửa kéo dài đến 22h00 tối để phục vụ các hoạt động lễ hội.

Có cần mua vé vào cổng khi tham quan Đền Ông Hoàng Mười không?

Đền Ông Hoàng Mười không thu phí vé vào cổng, tuy nhiên du khách có thể tùy tâm công đức vào hòm công đức đặt ở sân đền. Nếu muốn tham gia một số nghi lễ đặc biệt hoặc thuê người dẫn lễ, sẽ có mức phí riêng tùy theo nhu cầu.

Nên mặc trang phục như thế nào khi đến Đền Ông Hoàng Mười?

Du khách nên mặc trang phục lịch sự, kín đáo khi đến đền. Nam giới tránh mặc quần short quá ngắn, áo ba lỗ. Nữ giới không nên mặc váy quá ngắn, áo hở vai hoặc quần áo quá bó sát. Màu sắc trang phục nên chọn màu trung tính, tránh màu sắc quá sặc sỡ hoặc tương phản mạnh.

Cần chuẩn bị lễ vật gì khi đến Đền Ông Hoàng Mười?

Lễ vật thông thường gồm: hoa quả tươi (nên chọn các loại quả màu đỏ như táo, hồng…), trầu cau, rượu, hương, vàng mã và tiền lễ tùy tâm. Nếu cầu tài lộc, có thể thêm trà, thuốc lá, bánh kẹo. Lưu ý không dâng lễ vật là động vật sống. Tại đền có dịch vụ bán lễ vật với giá từ 50.000-500.000 VNĐ tùy nhu cầu.

Cầu gì ở Đền Ông Hoàng Mười thì linh nghiệm nhất?

Đền Ông Hoàng Mười nổi tiếng linh thiêng về các lĩnh vực:

  • Cầu tài lộc, phát đạt trong kinh doanh, buôn bán
  • Cầu công danh, thăng tiến trong sự nghiệp
  • Cầu an, giải hạn, trừ tà
  • Cầu cho gia đình hòa thuận, con cái ngoan ngoãn, học hành tiến bộ

Có thể chụp ảnh trong khuôn viên Đền Ông Hoàng Mười không?

Du khách được phép chụp ảnh trong sân đền và khuôn viên bên ngoài. Tuy nhiên, không được chụp ảnh tại khu vực thờ tự chính (Thượng điện) và các khu vực có biển cấm. Khi chụp ảnh, cần tránh làm ảnh hưởng đến không gian trang nghiêm và người khác đang làm lễ.

Thời điểm nào trong năm là lý tưởng nhất để tham quan Đền Ông Hoàng Mười?

Thời điểm lý tưởng để tham quan đền là:

  • Tháng 1-3 âm lịch: Thời tiết mát mẻ, có lễ hội đầu năm và lễ vía tháng Ba.
  • Tháng 9-10 âm lịch: Thời điểm diễn ra lễ Trùng cửu và đặc biệt là lễ giỗ thánh 10/10 – lễ hội lớn nhất trong năm.
  • Tháng 10-11 dương lịch: Thời tiết mát mẻ, cảnh quan đẹp, ít du khách.

Những địa điểm du lịch nào gần Đền Ông Hoàng Mười có thể kết hợp tham quan?

Du khách có thể kết hợp tham quan các điểm du lịch gần đền như:

  • Khu di tích Kim Liên (quê Bác Hồ): cách khoảng 20km
  • Thành cổ Vinh: cách khoảng 18km
  • Biển Cửa Lò: cách khoảng 30km
  • Đền Cờn: cách khoảng 40km
  • Khu du lịch sinh thái Mường Thanh Safari: cách khoảng 25km

Những món ăn đặc sản nào nên thử khi đến thăm Đền Ông Hoàng Mười?

Khi đến Đền Ông Hoàng Mười, du khách nên thử các món ăn đặc sản Nghệ An như:

  • Bánh mười: bánh đặc sản của vùng, được làm từ gạo nếp, đỗ xanh và đường mật
  • Cháo lươn Nghệ An: món ăn nổi tiếng của xứ Nghệ
  • Bánh đa cá rô: đặc sản vùng quê Nghệ An
  • Nem chua Thanh Chương: đặc sản nem chua nổi tiếng
  • Kẹo Cu Đơ: kẹo truyền thống của Nghệ An

Nghi thức thắp hương cúng bái tại Đền Ông Hoàng Mười như thế nào?

Nghi thức thắp hương tại đền tuân theo trình tự:

  • Tắm rửa sạch sẽ, mặc trang phục lịch sự trước khi vào đền
  • Chuẩn bị lễ vật, sắp xếp gọn gàng trên mâm
  • Thắp hương tại cổng đền (3 nén) để báo với thần linh
  • Vào Hạ điện, thắp 3 nén hương
  • Lên Trung điện, thắp 3 nén hương
  • Cuối cùng lên Thượng điện, thắp 3 nén hương, khấn vái điều ước
  • Chờ hương cháy hết một phần ba mới cắm vào bát hương

Khi khấn vái, nên xưng tên, tuổi, địa chỉ và trình bày điều ước một cách ngắn gọn, chân thành.