Chuyển tới nội dung
Trang chủ » Chùa Bia Bà La Khê: Di tích tâm linh cầu lộc linh thiêng Xứ Đoài

Chùa Bia Bà La Khê: Di tích tâm linh cầu lộc linh thiêng Xứ Đoài

Chùa Bia Bà La Khê là một trong những di tích lịch sử văn hóa nổi tiếng nhất tại vùng Xứ Đoài, thuộc phường La Khê, quận Hà Đông, Hà Nội. Ngôi chùa này không chỉ là minh chứng sống động cho giá trị kiến trúc tâm linh truyền thống Việt Nam mà còn nổi tiếng với những câu chuyện linh thiêng về việc “cầu gì được nấy” đã thu hút hàng nghìn du khách thập phương mỗi năm. Điều khiến Chùa Bia Bà trở nên đặc biệt chính là sự kết hợp hài hòa giữa tín ngưỡng dân gian và tôn giáo, giữa giá trị văn hóa và lịch sử, cùng những câu chuyện về nhân vật lịch sử Minh phi Trần Thị Hiền – người đã có công lớn với vùng đất La Khê. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nguồn gốc, ý nghĩa thực sự, giá trị lịch sử, kiến trúc, và những hoạt động tâm linh tại Chùa Bia Bà, cùng những hướng dẫn chi tiết dành cho người lần đầu muốn đến tham quan, thắp hương tại di tích linh thiêng này.

1. “Chùa Bia Bà” là gì? Nguồn gốc tên gọi và ý nghĩa thực sự

Nhiều người thường nhầm lẫn khi gọi di tích này là “Chùa Bia Bà”, tuy nhiên đây thực chất là một quần thể kiến trúc tín ngưỡng phức hợp bao gồm cả đền, chùa và bia đá. Tên gọi “Bia Bà” bắt nguồn từ tấm bia đá cổ ghi công đức của Bà Trần Thị Hiền – một vị minh phi thời Lê Thánh Tông (thế kỷ XV), người có công lớn đối với vùng đất La Khê.

Địa chỉ chuẩn xác của di tích Bia Bà là tại phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội. Di tích này nằm trong không gian văn hóa tâm linh rộng lớn của vùng Xứ Đoài, cách trung tâm Hà Nội khoảng 12 km về phía Tây.

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa “Chùa Bia Bà” với các di tích có tên tương tự như “Đền Bà Chúa Kho” ở Bắc Ninh hay “Phủ Tây Hồ” ở Hà Nội. Tuy cùng là những địa điểm cầu tài lộc nổi tiếng, nhưng Chùa Bia Bà có lịch sử, nhân vật thờ phụng và đặc trưng hoàn toàn riêng biệt.

2. Lịch sử hình thành và nhân vật Bà Trần Thị Hiền

2.1. Quá trình hình thành di tích qua các triều đại

Di tích Chùa Bia Bà có lịch sử hình thành từ thời Lê sơ (thế kỷ XV). Theo các tài liệu lịch sử còn lưu giữ, ban đầu đây chỉ là một ngôi chùa nhỏ trong làng La Khê. Đến thời Lê Thánh Tông (1460-1497), sau khi Bà Trần Thị Hiền qua đời, người dân địa phương đã tôn vinh công đức của bà bằng cách lập đền thờ và dựng bia đá ghi công.

Qua các triều đại Lê – Trịnh – Nguyễn, di tích này nhiều lần được trùng tu, mở rộng. Đặc biệt vào năm 1716 thời vua Lê Dụ Tông, ngôi chùa đã được đại trùng tu với quy mô lớn, hình thành nên quần thể kiến trúc như hiện nay. Các tài liệu cổ cũng ghi nhận di tích này từng bị hư hại nặng trong chiến tranh và được phục dựng vào các năm 1954, 1994 và 2010.

2.2. Tiểu sử Minh phi Trần Thị Hiền và công đức với La Khê

Bà Trần Thị Hiền sinh năm 1441 trong một gia đình có truyền thống nho học tại vùng đất Thăng Long. Bà được tuyển vào cung làm minh phi của vua Lê Thánh Tông – một trong những vị vua anh minh nhất lịch sử Việt Nam. Theo sử liệu, Bà Trần Thị Hiền không chỉ là một người vợ hiền thục mà còn là một người phụ nữ thông minh, có tầm nhìn xa, giúp vua trong nhiều việc triều chính.

Đối với vùng đất La Khê, bà có nhiều công đức lớn như:

  1. Hỗ trợ khơi nguồn, đào kênh mương, xây dựng hệ thống thủy lợi giúp người dân canh tác
  2. Trực tiếp vận động xây dựng chùa, trường học cho dân làng
  3. Cứu trợ lương thực, thuốc men khi vùng này bị thiên tai, dịch bệnh
  4. Khuyến khích phát triển nghề dệt lụa truyền thống, giúp La Khê trở thành một trung tâm dệt lụa nổi tiếng

Sau khi mất năm 1487, bà được người dân La Khê tôn vinh, lập đền thờ và khắc bia đá ghi công đức.

Xem thêm: Bói tình yêu là phương pháp dự đoán và khám phá cảm xúc, sự hòa hợp và tương lai mối quan hệ, giúp bạn thấu hiểu hơn về chuyện tình cảm của mình.

2.3. Bia đá – chứng tích và ý nghĩa tâm linh

Tấm bia đá tại di tích được khắc vào năm 1488 (thời Lê Thánh Tông), có kích thước lớn với chiều cao khoảng 1,75 mét, rộng 1,2 mét, dày 0,3 mét. Bia được chạm khắc tinh xảo với hình rồng, mây và nhiều hoa văn trang trí đặc trưng thời Lê sơ.

Theo truyền thuyết dân gian, bia đá này có khả năng linh thiêng, ai chạm tay vào bia với tấm lòng thành kính và cầu nguyện điều gì thường được toại nguyện. Đây chính là nguồn gốc của câu chuyện “cầu gì được nấy” tại Chùa Bia Bà. Những câu chuyện về việc cầu con, cầu tài lộc, cầu học hành, công danh được ứng nghiệm đã được lưu truyền trong dân gian qua nhiều thế hệ, góp phần làm nên danh tiếng cho di tích này.

3. Không gian, kiến trúc và các hạng mục của di tích Bia Bà

3.1. Sơ đồ tổng thể: đình, bia đá, tam quan, sân vườn, khu thờ tự

Quần thể di tích Bia Bà có diện tích khoảng 5.000m², bao gồm nhiều hạng mục kiến trúc truyền thống được bố trí theo trục chính Nam-Bắc, thể hiện quan niệm phong thủy “tiền chùa hậu tháp” của người Việt.

Các hạng mục chính trong quần thể bao gồm:

  • Cổng Tam Quan: Có ba cửa theo kiến trúc truyền thống, rộng khoảng 12m, cao 6m, mái ngói đỏ, cột sơn son thiếp vàng.
  • Sân vườn tiền đường: Không gian rộng khoảng 500m², có nhiều cây cổ thụ hàng trăm năm tuổi, tạo cảnh quan thoáng đãng, tĩnh lặng.
  • Ngôi Chùa chính: Kiến trúc chữ Công (工), gồm Tiền đường, Thiên hương và Thượng điện, tổng diện tích xây dựng khoảng 300m².
  • Đền thờ Bà Trần Thị Hiền: Nằm bên phải chùa chính, kiến trúc đơn giản nhưng trang nghiêm.
  • Bia đá: Đặt trong một nhà bia riêng, được bảo vệ cẩn thận, có hàng rào xung quanh.
  • Hậu cung: Nơi thờ Phật và các vị Bồ Tát, trang trí cầu kỳ, sơn son thiếp vàng.

3.2. Đặc trưng kiến trúc, nghệ thuật – nét riêng so với chùa/đình khác

Kiến trúc Chùa Bia Bà mang đặc trưng của nghệ thuật thời Lê – Trịnh với sự kết hợp hài hòa giữa phong cách chùa và đền thờ. Điểm nổi bật trong kiến trúc di tích này so với các công trình tương tự bao gồm:

  • Kết cấu mái cong nhiều tầng: Mỗi mái đều có độ cong nhẹ nhàng ở phần đuôi mái, tạo cảm giác thanh thoát, bay bổng.
  • Hệ thống cột gỗ lim: Toàn bộ hệ thống cột trong các công trình đều sử dụng gỗ lim quý, có niên đại hàng trăm năm, với đường kính trung bình 40-50cm.
  • Hoa văn chạm khắc: Các họa tiết chạm khắc trên cột, kèo, vì nóc đều thể hiện tinh hoa nghệ thuật truyền thống với các đề tài tứ linh (long, lân, quy, phụng), tùng, cúc, trúc, mai và các cảnh sinh hoạt dân gian.
  • Tranh thờ và tượng: Kết hợp hài hòa giữa tranh thờ Phật giáo và tượng thờ nhân vật lịch sử, tạo nên không gian tâm linh đa chiều.

3.3. Các pho tượng, không gian thờ tự & trình tự tham quan

Các pho tượng chính trong di tích:

  • Tượng Phật Bà Quan Âm: Cao 1,2m, được tạc bằng gỗ mít sơn son thiếp vàng, thể hiện hình ảnh Quan Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn với nghìn tay nghìn mắt.
  • Tượng Bà Trần Thị Hiền: Cao 1,5m, được tạc theo tư liệu lịch sử, thể hiện hình ảnh một phụ nữ quý phái thời Lê với áo dài, khăn đóng truyền thống.
  • Tượng A Di Đà Phật: Đặt tại chính điện, cao 1,8m, tạc bằng đồng, thể hiện tư thế thiền định an lạc.
  • Các tượng Hộ Pháp: Bốn pho tượng được đặt tại bốn góc chính điện, cao khoảng 1,6m, thể hiện sức mạnh và sự bảo vệ.

Xem thêm: Xem tử vi giúp bạn nắm bắt vận trình công việc, tài lộc, tình duyên và sức khỏe theo từng ngày, tháng hoặc trọn đời để chủ động định hướng tương lai.

4. Giá trị tâm linh: Vì sao Bia Bà được mệnh danh “cầu gì được nấy”?

4.1. Vai trò của Bia Bà trong đời sống tín ngưỡng miền Bắc

Trong hệ thống di tích tâm linh miền Bắc, Chùa Bia Bà chiếm một vị trí đặc biệt, không chỉ bởi giá trị lịch sử, kiến trúc mà còn bởi vai trò quan trọng trong đời sống tín ngưỡng dân gian. Di tích này được xem là một trong những “tứ cung” nổi tiếng về cầu tài lộc, cùng với Đền Bà Chúa Kho (Bắc Ninh), Phủ Tây Hồ (Hà Nội) và Đền Trần (Nam Định).

Trong dân gian có câu ca dao nổi tiếng:

“Dù ai đi ngược về xuôi,

Cũng về La Khê viếng Bia Bà một lần.

Tâm thành khấn vái xa gần,

Cầu gì được nấy, mười phần vẹn mười.”

Câu ca dao này đã tiếp tục được truyền miệng qua nhiều thế hệ, góp phần lan tỏa danh tiếng của di tích. Theo các nhà nghiên cứu văn hóa dân gian, sự linh thiêng của Chùa Bia Bà đến từ sự kết hợp giữa tín ngưỡng thờ nhân vật lịch sử có công (Bà Trần Thị Hiền) và tín ngưỡng Phật giáo dân gian, tạo nên một không gian tâm linh đa chiều, phù hợp với nhiều tầng lớp xã hội.

4.2. Hoạt động cầu tài, cầu lộc, cầu an: nguồn gốc và thực tế

Truyền thống cầu tài, cầu lộc tại Chùa Bia Bà được cho là có nguồn gốc từ cuộc đời của Bà Trần Thị Hiền. Khi còn sống, bà đã giúp đỡ người dân địa phương phát triển kinh tế, vượt qua khó khăn, thiên tai. Sau khi mất, người dân tin rằng linh hồn bà vẫn tiếp tục phù hộ, ban phước lành cho những ai đến cầu nguyện với tấm lòng thành kính.

Hiện nay, các hoạt động cầu tài lộc tại Chùa Bia Bà khá đa dạng, bao gồm:

  • Cầu con cái: Nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn đến cầu con. Theo thống kê không chính thức từ ban quản lý di tích, mỗi năm có khoảng 200-250 cặp vợ chồng đến cầu con và nhiều người đã báo tin mừng sau đó.
  • Cầu học hành, thi cử: Phổ biến vào mùa thi, với khoảng 5.000-7.000 học sinh, sinh viên đến cầu may mỗi năm.
  • Cầu tài lộc, kinh doanh: Đặc biệt đông vào dịp đầu năm, với ước tính 30.000-40.000 lượt khách thương nhân mỗi năm.

5. Lễ hội, phong tục, các hoạt động nổi bật tại Bia Bà

5.1. Lịch lễ hội, nghi thức lớn trong năm (khai hội, cầu lộc, tế lễ)

Chùa Bia Bà có lịch lễ hội phong phú quanh năm, với các sự kiện chính như sau:

Thời gian Lễ hội/Nghi thức Nội dung chính
1–15 tháng Giêng âm lịch Lễ khai hội xuân Lễ mở đầu năm mới, cầu quốc thái dân an, mùa màng tươi tốt
15 tháng Giêng âm lịch Lễ rước kiệu Bà Rước kiệu Bà Trần Thị Hiền quanh làng La Khê
Rằm tháng 3 âm lịch Lễ giỗ Bà Trần Thị Hiền Tế lễ trọng thể tưởng nhớ công đức của bà
Rằm tháng 7 âm lịch Lễ Vu Lan Báo hiếu cha mẹ, cầu siêu cho người đã khuất
23 tháng Chạp âm lịch Lễ tiễn Táo Quân Tiễn Táo Quân về trời, kết thúc năm cũ và tạ ơn thần linh

Trong các lễ hội này, lễ giỗ Bà Trần Thị Hiền vào rằm tháng 3 âm lịch được coi là quan trọng nhất, thu hút hàng nghìn người dân địa phương và khách thập phương. Lễ hội kéo dài 3 ngày với nhiều hoạt động như rước kiệu, tế lễ, hát chèo, trình diễn các trò chơi dân gian truyền thống.

5.2. Phong tục, quy trình tham gia, vai trò cộng đồng

Quy trình tham gia lễ hội tại Chùa Bia Bà bao gồm nhiều nghi thức và phong tục đặc sắc:

  • Lễ rước kiệu: Tập trung tại sân đình La Khê, người dân mặc trang phục truyền thống, rước kiệu Bà Trần Thị Hiền quanh làng theo một lộ trình cố định.
  • Nghi thức tế lễ: Do các cụ cao niên trong làng thực hiện, với văn tế cổ truyền bằng chữ Hán-Nôm, đọc theo điệu ngâm truyền thống.
  • Lễ xin lộc: Sau phần tế chính, du khách xếp hàng trật tự để xin lộc (thường là các mảnh giấy đỏ, gạo, hoa quả được phát tại đền).
  • Hát chèo, ca trù: Các nghệ nhân địa phương biểu diễn tại sân đình vào buổi tối, tái hiện các tích truyện về Bà Trần Thị Hiền.

Cộng đồng địa phương đóng vai trò then chốt trong việc tổ chức và duy trì các lễ hội này. Ban khánh tiết gồm những người cao tuổi, am hiểu về văn hóa truyền thống, chịu trách nhiệm hướng dẫn và thực hiện các nghi lễ. Các hội đoàn trong làng phân công nhiệm vụ cụ thể như nấu cỗ, trang trí, bảo vệ an ninh, hướng dẫn khách tham quan.

Xem thêm: Lập lá số tử vi là quá trình dựa trên ngày, tháng, năm, giờ sinh để phân tích vận mệnh, tính cách và dự đoán tương lai của mỗi người một cách chi tiết.

5.3. Vai trò của dòng họ, người dân địa phương trong bảo tồn và phục dựng

Trong công tác bảo tồn và phục dựng di tích Chùa Bia Bà, các dòng họ lâu đời tại La Khê đóng vai trò đặc biệt quan trọng:

  • Dòng họ Nguyễn, Trần, Lê: Ba dòng họ lớn nhất làng La Khê, đã đời đời nối tiếp nhau làm trụ trì và trông coi di tích.
  • Hội đồng gia tộc: Gồm đại diện 12 dòng họ trong làng, họp định kỳ để bàn về việc trùng tu, bảo tồn di tích và truyền dạy các nghi thức, phong tục cho thế hệ trẻ.
  • Hội Khuyến học làng La Khê: Thành lập từ năm 1995, chịu trách nhiệm ghi chép, lưu trữ tài liệu về di tích và tổ chức các hoạt động giáo dục về lịch sử, văn hóa cho học sinh trong vùng.

Nhờ sự đóng góp tích cực của cộng đồng, di tích Chùa Bia Bà đã được trùng tu nhiều lần, gìn giữ được nét đẹp truyền thống và giá trị lịch sử, văn hóa qua nhiều thế hệ.

6. Hướng dẫn tham quan, đi lễ và các lưu ý cho khách thập phương

6.1. Địa chỉ – đường đi – phương tiện đến Bia Bà

Địa chỉ chính xác: Di tích Chùa Bia Bà (Bia Bà La Khê) – Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội.

Hướng dẫn đường đi:

  • Từ trung tâm Hà Nội: Đi theo đường Trần Phú – Quang Trung về phía Hà Đông, qua cầu vượt Quang Trung, rẽ phải vào đường Phùng Hưng khoảng 1,5km, sau đó rẽ trái vào đường La Khê và đi thêm khoảng 800m là đến.
  • Từ Bến xe Giáp Bát: Đi xe buýt số 22 đến bến Hà Đông, sau đó đi bộ hoặc xe ôm khoảng 2km.
  • Từ Sân bay Nội Bài: Khoảng 38km, nên đi taxi hoặc xe khách, thời gian di chuyển khoảng 50-60 phút.

Phương tiện giao thông:

  • Xe máy/ô tô riêng: Thuận tiện nhất, có bãi đỗ xe với diện tích khoảng 500m² cách di tích 200m.
  • Xe buýt: Các tuyến 22, 35, 72 có điểm dừng gần di tích.
  • Taxi/Grab: Phương tiện thuận tiện nếu đi từ xa, giá khoảng 120.000-150.000đ từ trung tâm Hà Nội.

Thời gian tham quan:

  • Mùa lễ hội (tháng Giêng và tháng 3 âm lịch): 6:00 – 21:00
  • Ngày thường: 7:00 – 17:00
  • Ngày rằm, mùng một: 6:00 – 20:00

6.2. Quy trình dâng lễ, đồ lễ chuẩn bị, quy tắc ứng xử

Đồ lễ chuẩn bị:

Tùy theo mục đích cầu nguyện, du khách có thể chuẩn bị các lễ vật sau:

  • Lễ thông thường: Hoa quả (5 loại), nhang (3-5 nén), tiền vàng mã (tùy tâm).
  • Lễ cầu tài lộc: Thêm trà, rượu, bánh kẹo.
  • Lễ cầu con: Thêm 12 quả trứng gà luộc, 12 cây nhang.
  • Lễ tạ ơn: Xôi, gà luộc, hoa quả, trầu cau.

Quy trình dâng lễ:

  • Làm lễ tại Tam quan: Thắp 1 nén nhang, khấn vái xin phép vào chùa.
  • Lễ tại chính điện thờ Phật: Thắp 3 nén nhang, hướng mặt về tượng Phật, chắp tay cầu nguyện bình an.
  • Lễ tại điện thờ Bà Trần Thị Hiền: Thắp 2 nén nhang, dâng lễ vật, khấn vái theo mục đích cá nhân.
  • Lễ tại nhà bia: Đây là điểm quan trọng nhất, thắp 3 nén nhang, đặt tay lên bia đá (nếu được phép) và cầu nguyện. Theo truyền thống, không nên nói to nguyện vọng của mình.
  • Lễ tạ: Quay trở lại chính điện, thắp 1 nén nhang cuối để tạ ơn.

Quy tắc ứng xử và lưu ý:

  • Trang phục lịch sự, kín đáo (tránh quần đùi, áo hở vai, váy quá ngắn).
  • Nói chuyện khẽ, tránh gây ồn ào, xô đẩy trong khu vực thờ tự.
  • Không chụp ảnh tại các không gian thờ tự khi chưa được phép.
  • Không chạm tay vào các đồ thờ tự, tượng phật khi chưa được hướng dẫn.
  • Tắt chuông điện thoại hoặc để chế độ rung.
  • Không mang thức ăn vào khu vực thờ tự chính.

6.3. Những điều nên/tránh khi đi lễ – lưu ý bảo tồn di tích

Những điều nên làm:

  • Tìm hiểu trước về lịch sử, ý nghĩa của di tích để hành lễ đúng cách.
  • Thắp nhang vừa đủ (3-5 nén mỗi ban thờ), tránh thắp quá nhiều gây ô nhiễm.
  • Tuân thủ hướng dẫn của ban quản lý di tích và người trông coi.
  • Dâng lễ vật phù hợp với văn hóa truyền thống, không mang theo vật dụng lạ.
  • Giữ gìn vệ sinh chung, bỏ rác đúng nơi quy định.
  • Ủng hộ công đức tùy tâm vào hòm công đức chính thức.

Những điều nên tránh:

⚠️ TRÁNH đốt quá nhiều vàng mã – gây nguy cơ cháy nổ và ô nhiễm môi trường.

⚠️ TRÁNH đi lễ hội vào những ngày đông nhất (mùng 1-3 Tết, 14-15 tháng Giêng) nếu không thực sự cần thiết.

⚠️ TRÁNH mê tín dị đoan như rờ xoa quá nhiều vào bia đá, mua bùa ngải không rõ nguồn gốc.

⚠️ TRÁNH thuê người khấn hộ – việc cầu nguyện nên xuất phát từ tâm thành của bản thân.

⚠️ TRÁNH viết, khắc lên di tích – hành động này phá hoại giá trị lịch sử, văn hóa.

Lưu ý về bảo tồn di tích:

  1. Đóng góp vào quỹ bảo tồn chính thức thay vì các hòm công đức không rõ nguồn gốc.
  2. Ghi nhận và báo cáo những dấu hiệu xuống cấp, hư hại của di tích cho ban quản lý.
  3. Chia sẻ kiến thức đúng đắn về di tích với người thân, bạn bè, tránh lan truyền thông tin sai lệch.
  4. Tham gia các hoạt động tình nguyện vệ sinh, bảo vệ di tích nếu có điều kiện.

7. Tổng hợp câu hỏi thường gặp 

“Bia Bà có phải là chùa không?”

Bia Bà La Khê không đơn thuần là một ngôi chùa mà là một quần thể di tích bao gồm cả chùa, đền thờ và bia đá. Tên gọi “Chùa Bia Bà” xuất phát từ thói quen của người dân khi nhắc đến tấm bia đá ghi công đức Bà Trần Thị Hiền trong khuôn viên chùa. Về mặt tín ngưỡng, di tích này là sự kết hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ nhân vật lịch sử.

Ai nên đi lễ, thời điểm nào linh thiêng nhất?

Mọi người đều có thể đến Chùa Bia Bà để tham quan, thắp hương. Di tích đặc biệt phù hợp cho những người cầu con cái, học hành, tài lộc, sức khỏe. Thời điểm linh thiêng nhất được cho là sáng sớm ngày rằm hoặc mùng một âm lịch, đặc biệt là rằm tháng Giêng và rằm tháng 3 (ngày giỗ Bà Trần Thị Hiền). Tuy nhiên, theo quan niệm tâm linh truyền thống, lòng thành kính quan trọng hơn thời điểm đi lễ.

Đi lễ Bia Bà cần chuẩn bị gì? Xin lộc online được không?

Khi đi lễ Bia Bà cần chuẩn bị lễ vật gồm hoa quả (5 loại), nhang (3-5 nén cho mỗi ban thờ), tiền vàng mã (tùy tâm) và lễ vật đặc biệt tùy mục đích cầu nguyện. Trang phục nên lịch sự, kín đáo. Việc xin lộc online không được khuyến khích và không có giá trị tâm linh truyền thống, vì việc cầu nguyện tại di tích đòi hỏi sự hiện diện thực tế và lòng thành kính.

Các lưu ý, thắc mắc thực tế của khách đi lễ

Về phí tham quan: Di tích Bia Bà không thu phí vào cửa, chỉ có hòm công đức tự nguyện. Bãi giữ xe có thu phí 5.000-10.000đ/lượt tùy phương tiện.

Về thời gian tham quan: Nên dành khoảng 1-2 giờ để tham quan đầy đủ toàn bộ khu di tích. Vào mùa lễ hội, có thể mất nhiều thời gian hơn do đông người.

Về hướng dẫn viên: Có thể liên hệ trước với ban quản lý di tích để đặt hướng dẫn viên thuyết minh với chi phí khoảng 100.000-150.000đ/nhóm.

Về việc khấn vái: Không bắt buộc phải thuê thầy cúng, mỗi người có thể tự khấn vái theo cách riêng với lòng thành kính. Ban quản lý di tích cung cấp mẫu văn khấn miễn phí tại khu vực cổng vào.

Về phong tục “chạm bia”: Theo truyền thống, du khách có thể đặt nhẹ tay lên bia đá khi cầu nguyện, nhưng hiện nay để bảo tồn di tích, việc này đã bị hạn chế và chỉ được thực hiện trong một số nghi lễ đặc biệt dưới sự giám sát của ban quản lý.