Chuyển tới nội dung
Trang chủ » CHÙA BỘC: Ý NGHĨA, LỊCH SỬ, KIẾN TRÚC, TRẢI NGHIỆM & GIÁ TRỊ DI SẢN

CHÙA BỘC: Ý NGHĨA, LỊCH SỬ, KIẾN TRÚC, TRẢI NGHIỆM & GIÁ TRỊ DI SẢN

1. Giới thiệu tổng quan về chùa Bộc

Chùa Bộc tọa lạc tại số 16 Phố Bộc, phường Quang Trung, quận Đống Đa, Hà Nội – một vị trí đắc địa nằm cách trung tâm Hà Nội khoảng 4 km về phía nam. Di tích này thuộc khu vực có mật độ dân cư đông đúc, nằm trên trục đường giao thông quan trọng kết nối các quận Đống Đa, Hai Bà Trưng và Thanh Xuân.

Chùa Bộc không chỉ là một công trình tôn giáo mà còn là chứng nhân lịch sử quan trọng gắn liền với chiến thắng Đống Đa hào hùng của vua Quang Trung – Nguyễn Huệ vào năm 1789. Ngôi chùa này khác biệt với nhiều di tích Phật giáo khác ở Hà Nội bởi sự kết hợp hài hòa giữa tâm linh Phật giáo và tín ngưỡng thờ anh hùng dân tộc, tạo nên một không gian văn hóa đặc trưng hiếm có.

Đối với cộng đồng Phật tử và người dân Hà Nội, chùa Bộc không chỉ là nơi thực hành nghi lễ tôn giáo mà còn là điểm đến văn hóa, tâm linh quan trọng. Hàng năm, ngôi chùa đón tiếp khoảng 50.000 lượt khách tham quan, với đỉnh điểm là mùa lễ hội đầu năm và dịp kỷ niệm chiến thắng Đống Đa (mùng 5 Tết).

Chùa Bộc còn gắn liền với tên phố Bộc – một tuyến phố có lịch sử lâu đời tại Hà Nội, góp phần làm nên bản sắc văn hóa đặc trưng của khu vực. Cổng tam quan, tường gạch đỏ và mái ngói vàng rêu phong của ngôi chùa đã trở thành biểu tượng kiến trúc quen thuộc đối với nhiều thế hệ người Hà Nội.

Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn lịch sử hình thành và những giá trị văn hóa, tâm linh độc đáo của ngôi chùa cổ kính này.

2. Lịch sử hình thành & phát triển

Chùa Bộc có lịch sử phát triển gắn liền với nhiều biến cố lịch sử quan trọng của dân tộc Việt Nam. Dưới đây là dòng thời gian chi tiết về quá trình hình thành và phát triển của ngôi chùa:

  • 1676 (Thời Hậu Lê): Chùa Bộc được xây dựng đầu tiên dưới triều vua Lê Hy Tông, ban đầu với quy mô khiêm tốn, chủ yếu là nơi thờ Phật và tu tập của chư tăng địa phương.
  • 1789 (Thời Tây Sơn): Ngôi chùa trở thành điểm dừng chân của vua Quang Trung và quân Tây Sơn trong chiến dịch đánh bại quân Thanh tại trận Đống Đa lịch sử. Theo truyền thuyết, vua Quang Trung đã dừng chân tại chùa để cầu nguyện trước khi xuất quân.
  • 1792: Sau chiến thắng, chùa được trùng tu mở rộng và bắt đầu có thêm không gian thờ cúng vua Quang Trung, trở thành điểm đặc biệt trong kiến trúc của ngôi chùa.
  • 1802-1820 (Đầu triều Nguyễn): Chùa Bộc trải qua thời kỳ suy thoái nhẹ do chính sách của triều Nguyễn đối với di tích liên quan đến triều Tây Sơn.
  • 1886-1887 (Thời Pháp thuộc): Chùa bị hư hại nhẹ trong quá trình Pháp mở rộng đô thị Hà Nội.
  • 1947-1954: Ngôi chùa tiếp tục bị tổn hại trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
  • 1979: Chùa được công nhận là Di tích Lịch sử Văn hóa cấp quốc gia.
  • 1995-1997: Tiến hành đợt trùng tu lớn, khôi phục nhiều hạng mục kiến trúc nguyên bản, đặc biệt là khu vực thờ vua Quang Trung.
  • 2010-2012: Chùa tiếp tục được tu bổ, nâng cấp nhiều hạng mục, mở rộng khuôn viên và cải tạo cảnh quan.

Vai trò của chùa Bộc trong trận Đống Đa là điểm đặc biệt trong lịch sử phát triển của ngôi chùa. Theo các tài liệu lịch sử như “Hoàng Lê nhất thống chí” và nhiều truyền thuyết dân gian, vua Quang Trung đã dừng chân tại chùa Bộc trước khi mở đầu trận đánh quyết định vào rạng sáng mùng 5 Tết Kỷ Dậu (1789). Tại đây, nhà vua đã cầu nguyện và tổ chức họp bàn chiến lược cuối cùng với các tướng lĩnh. Sau chiến thắng, ngôi chùa trở thành nơi tưởng niệm và thờ cúng anh linh các tướng sĩ đã hy sinh trong chiến dịch.

Theo truyền thuyết địa phương, tên gọi “Bộc” của ngôi chùa xuất phát từ dòng suối Bộc chảy gần đó vào thời xa xưa, hoặc theo một cách giải thích khác, liên quan đến nghề “bộc bạch tơ” (nghề dệt lụa) từng phát triển ở khu vực này.

Quá trình phát triển lịch sử của chùa Bộc không chỉ phản ánh biến thiên của một công trình tôn giáo mà còn là minh chứng cho sự giao thoa giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ anh hùng dân tộc trong văn hóa Việt Nam. Chính sự kết hợp đặc biệt này đã tạo nên bản sắc riêng biệt cho ngôi chùa, nối liền quá khứ và hiện tại, tâm linh và lịch sử.

Hãy cùng tìm hiểu thêm về kiến trúc độc đáo của chùa Bộc – nơi hội tụ những giá trị nghệ thuật đặc sắc mang đậm bản sắc văn hóa truyền thống.

Xem thêm: Bạn có thể tra cứu thần số học online để khám phá bí mật ẩn sau ngày sinh và tên gọi, giúp bạn hiểu rõ bản thân và định hướng tương lai hiệu quả hơn.

3. Kiến trúc & nghệ thuật độc đáo của chùa Bộc

Chùa Bộc mang đậm phong cách kiến trúc truyền thống của chùa Bắc Bộ với bố cục tổng thể theo kiểu nội công ngoại quốc, thể hiện sự hài hòa giữa kiến trúc tôn giáo và tín ngưỡng dân gian. Tổng diện tích khuôn viên chùa khoảng 2.500m² với các khu vực chức năng được bố trí hợp lý, tạo nên một không gian tâm linh trọn vẹn.

3.1. Bố cục tổng thể chùa Bộc

Khu vực Vị trí Chức năng chính Đặc điểm nổi bật
Cổng Tam Quan Mặt tiền hướng Nam Lối vào chính, phân chia không gian thánh – tục Kiến trúc ba cổng, mái ngói đỏ, chạm khắc rồng phượng
Sân chùa Sau Tam Quan Không gian chuyển tiếp, tổ chức lễ hội Lát gạch Bát Tràng, có lư hương lớn ở trung tâm
Tiền Đường Sau sân chùa Đón tiếp, chuẩn bị nghi lễ Kiến trúc 3 gian 2 chái, hệ thống cột gỗ lim
Hậu Cung (Thượng Điện) Cuối trục chính Thờ Phật, tổ chức lễ chính 5 gian, hệ thống án thờ trang nghiêm, bài trí tượng Phật
Nhà Tổ (Thiền Đường) Bên phải Hậu Cung Thờ tổ sư, tu tập Không gian tĩnh lặng, trang nghiêm
Điện thờ Vua Quang Trung Bên trái Hậu Cung Thờ vua Quang Trung và tướng sĩ Kiến trúc đặc biệt, kết hợp tín ngưỡng anh hùng dân tộc
Gác Chuông Bên phải Tiền Đường Đặt đại hồng chung Kiến trúc hai tầng, mái cong duyên dáng
Vườn tháp Phía sau chùa Thờ cốt cao tăng 7 tháp đá các thời kỳ khác nhau

3.2. Nghệ thuật điêu khắc và trang trí

Chùa Bộc nổi bật với nghệ thuật điêu khắc tinh xảo thể hiện qua:

  • Hệ thống cột gỗ: 48 cột gỗ lim với các họa tiết chạm khắc tứ linh (long, lân, quy, phụng), hoa lá cách điệu. Đặc biệt, 16 cột cái có đường kính lên tới 40-50cm, cao 4m, được chạm khắc công phu.
  • Phù điêu: Các bức phù điêu gỗ trang trí cửa võng, bức bàn, đốc tay với chủ đề tứ quý (mai, lan, cúc, trúc) và các điển tích Phật giáo như “Thích Ca sơ sinh”, “Quan Âm Thị Kính”.
  • Hoành phi câu đối: 24 bộ hoành phi câu đối thời Nguyễn với nội dung ca ngợi đạo Phật, sơn son thếp vàng, chữ Hán nét chữ đẹp.
  • Trang trí kiến trúc: Hệ thống đao, dùi, kẻ chỉ trên các vì kèo được chạm khắc hoa văn tinh tế. Phần đầu đao thường là hình rồng uốn lượn, mây cuộn.

Điểm khác biệt của chùa Bộc so với các chùa Bắc Bộ khác là sự kết hợp hài hòa giữa không gian thờ Phật truyền thống và không gian thờ anh hùng dân tộc. Trong khi hầu hết các chùa Việt Nam chỉ tập trung vào thờ Phật và tổ sư, chùa Bộc dành không gian trang trọng cho việc thờ cúng vua Quang Trung và tướng sĩ trận Đống Đa, tạo nên một mô hình độc đáo kết hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng thờ anh hùng dân tộc.

Về vật liệu, chùa sử dụng chủ yếu gỗ lim cho hệ thống cột và kèo, gạch Bát Tràng cho nền và tường, ngói mũi hài cho mái. Các tấm ván bưng ở hậu cung được làm từ gỗ mít, tạo khả năng chống mối mọt tốt.

Từ kiến trúc và nghệ thuật trang trí, chúng ta hãy tiếp tục khám phá các di vật, tượng thờ quan trọng mang đậm giá trị lịch sử, văn hóa của ngôi chùa này.

4. Di vật, tượng thờ & giá trị bảo vật

Chùa Bộc lưu giữ nhiều di vật, tượng thờ quý giá không chỉ có ý nghĩa về mặt tôn giáo mà còn mang giá trị lịch sử, nghệ thuật đặc biệt. Những hiện vật này là minh chứng sống động cho lịch sử phát triển của ngôi chùa và mối liên hệ với các sự kiện lịch sử quan trọng của dân tộc.

4.1. Các pho tượng nổi bật tại chùa Bộc

  • Tượng vua Quang Trung: Pho tượng cao 1,2m, được tạc bằng gỗ mít sơn son thếp vàng thời Tây Sơn (cuối thế kỷ 18). Tượng mô tả vua trong trang phục hoàng bào, tay cầm ấn kiếm, thể hiện khí phách anh hùng. Đây là một trong số ít tượng vua Quang Trung còn được bảo tồn tại miền Bắc.
  • Tượng Phật A Di Đà: Cao 1,8m, tạc thời Lê Trung Hưng, thế kỷ 17, thếp vàng toàn thân, tư thế thiền định trên tòa sen, biểu tượng cho cõi Tây phương Cực Lạc.
  • Bộ tượng Tam Thế: Gồm ba pho tượng Phật quá khứ, hiện tại và vị lai, cao khoảng 1,6m, thời Nguyễn, thế kỷ 19, thể hiện quan niệm về thời gian trong Phật giáo.
  • Tượng Thập Bát La Hán: Bộ 18 pho tượng La Hán với các tư thế, biểu cảm khác nhau, tạc thời Nguyễn, thế kỷ 19, thể hiện kỹ thuật điêu khắc tinh xảo.
  • Tượng Quan Thế Âm Bồ Tát: Cao 1,5m, tạc cuối thế kỷ 18, mô tả Bồ Tát trong tư thế đứng trên đài sen, 1000 mắt 1000 tay, biểu tượng cho lòng từ bi rộng lớn.

4.2. Cổ vật và pháp khí quý giá

  • Bia đá “Thanh Miếu”: Khắc năm 1792, ghi lại sự kiện vua Quang Trung dừng chân tại chùa và chiến thắng Đống Đa. Bia cao 1,2m, rộng 0,8m, chất liệu đá xanh Thanh Hóa, khắc chữ Hán.
  • Đỉnh đồng thời Tây Sơn: Cao 80cm, đường kính 50cm, được đúc năm 1790, có hoa văn tứ linh và hình ảnh chiến binh Tây Sơn.
  • Chuông đồng Huệ Nam: Đúc năm 1887, cao 0,9m, đường kính 0,5m, trọng lượng khoảng 100kg, với văn bia ghi rõ lai lịch và mục đích đúc chuông.
  • Kinh sách cổ: Bộ sưu tập gồm 15 bộ kinh Phật khắc gỗ từ thế kỷ 18-19, trong đó có bản “Đại Tạng Kinh” thời Nguyễn viết trên lá buông và giấy dó.
  • Đôi đèn lồng sứ: Niên đại cuối thế kỷ 19, cao 60cm, hoa văn tứ quý và chữ thọ, được sử dụng trong các nghi lễ trọng đại.

Giá trị khảo cổ, lịch sử của những hiện vật này không chỉ nằm ở niên đại lâu đời mà còn ở tính độc bản và mối liên hệ trực tiếp với các sự kiện lịch sử. Nội dung bia “Thanh Miếu” là nguồn tư liệu quý giá về chiến thắng Đống Đa, xác nhận vai trò của chùa Bộc trong sự kiện lịch sử này.

Từ những di vật, tượng thờ quý giá, chúng ta tiếp tục khám phá những truyền thuyết, câu chuyện đầy bí ẩn xung quanh ngôi chùa cổ này.

Xem thêm: Bạn có thể trải nghiệm bói bài Tarot để tìm kiếm lời giải đáp cho những băn khoăn trong tình yêu, sự nghiệp và cuộc sống thông qua các lá bài huyền bí.

5. Sự thật, bí ẩn & truyền thuyết về chùa Bộc

Chùa Bộc không chỉ là một công trình kiến trúc tôn giáo mà còn là nơi lưu giữ nhiều câu chuyện, truyền thuyết dân gian đầy hấp dẫn. Những câu chuyện này đan xen giữa lịch sử và huyền thoại, góp phần tạo nên bức tranh văn hóa phong phú xung quanh ngôi chùa.

5.1. Truyền thuyết về nguồn gốc tên gọi “Bộc”

Có ít nhất ba giả thuyết về nguồn gốc tên gọi của chùa Bộc:

  • Thuyết dòng suối: Tên “Bộc” xuất phát từ dòng suối nhỏ chảy qua khu vực này vào thời xưa, người dân gọi là “suối Bộc”. Dòng suối này đã cạn từ lâu nhưng tên gọi vẫn được lưu giữ.
  • Thuyết nghề dệt: Khu vực xung quanh chùa xưa là làng nghề dệt, chuyên “bộc bạch tơ” (làm tơ trắng), từ đó có tên “Bộc”.
  • Thuyết âm Hán-Việt: “Bộc” trong chữ Hán có nghĩa là “dâng hiến”, ám chỉ nơi dâng hiến tâm linh, tu hành.

5.2. Truyền thuyết về vua Quang Trung và chùa Bộc

Câu chuyện được lưu truyền rộng rãi nhất về chùa Bộc liên quan đến vua Quang Trung. Theo đó, đêm 29 Tết Kỷ Dậu (1789), vua Quang Trung đã dừng chân tại chùa trước khi mở cuộc tấn công quyết định vào rạng sáng mùng 5 Tết. Tại đây, nhà vua đã cầu nguyện và nhận được điềm lành từ Phật tổ: một ngọn đèn dầu bỗng bùng sáng dù không có người thắp.

Sau chiến thắng, nhà vua đã ra lệnh trùng tu ngôi chùa và thiết lập không gian thờ cúng riêng cho các tướng sĩ đã hy sinh. Truyền thuyết kể rằng, vào những ngày mùng 4, mùng 5 Tết hàng năm, người dân địa phương vẫn nghe thấy tiếng ngựa hí, tiếng trống trận vang vọng quanh khu vực chùa vào đêm khuya.

5.3. Bí ẩn về tượng vua Quang Trung

Pho tượng vua Quang Trung tại chùa Bộc được cho là mang nhiều bí ẩn:

  • Tượng được tạc theo hình dáng thực của nhà vua, tuy nhiên vẫn còn tranh cãi về độ chính xác của dáng vẻ bên ngoài.
  • Kỳ lạ là dù trải qua nhiều biến cố lịch sử, pho tượng vẫn được bảo tồn nguyên vẹn, trong khi nhiều hiện vật khác thời Tây Sơn đã bị hủy hoại dưới thời Nguyễn.
  • Theo lời kể của các vị sư trụ trì, mỗi khi đất nước có biến cố lớn, pho tượng thường xuất hiện hiện tượng “đổ mồ hôi” – một lớp ẩm ướt xuất hiện trên bề mặt tượng dù thời tiết khô ráo.

5.4. Các hiểu lầm phổ biến cần giải đáp

  • Hiểu lầm 1: Chùa Bộc được xây dựng bởi vua Quang Trung sau chiến thắng Đống Đa. 

Sự thật: Chùa đã tồn tại từ thời Hậu Lê (1676), vua Quang Trung chỉ cho trùng tu và mở rộng sau chiến thắng.

  • Hiểu lầm 2: Chùa Bộc chỉ thờ vua Quang Trung. 

Sự thật: Chùa Bộc vẫn là một ngôi chùa Phật giáo với không gian thờ Phật chính, khu thờ vua Quang Trung là không gian phụ.

  • Hiểu lầm 3: Tất cả di vật tại chùa đều từ thời Tây Sơn. 

Sự thật: Di vật tại chùa thuộc nhiều thời kỳ khác nhau, từ Lê, Tây Sơn đến Nguyễn.

Những câu đối, truyền ngôn tại chùa Bộc cũng mang giá trị văn hóa đặc biệt. Nổi bật là câu đối tại điện thờ vua Quang Trung:

“Bắc đẩu chiêu hồn, Anh linh còn mãi với sơn hà” “Nam giao tế tự, Hùng khí sánh cùng nhật nguyệt”

(Bắc đẩu gọi hồn, tinh thần anh hùng còn mãi với non sông Nam giao tế lễ, khí phách hùng mạnh sánh cùng mặt trời mặt trăng)

Những truyền thuyết, câu chuyện dân gian và bí ẩn xung quanh chùa Bộc không chỉ làm phong phú thêm giá trị văn hóa của ngôi chùa mà còn khắc họa sâu sắc mối liên hệ giữa đạo và đời, giữa tâm linh và lịch sử trong văn hóa Việt Nam. Để hiểu thêm về chùa Bộc, hãy cùng tìm hiểu những câu hỏi thường gặp xung quanh di tích này.

6. 10+ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Chùa Bộc xây từ khi nào?

Chùa Bộc được xây dựng từ năm 1676 dưới triều vua Lê Hy Tông (thời Hậu Lê). Ban đầu chùa có quy mô nhỏ, sau đó được trùng tu và mở rộng nhiều lần, đặc biệt là sau chiến thắng Đống Đa năm 1789 dưới thời vua Quang Trung.

Ý nghĩa tên “Bộc” là gì?

Tên “Bộc” có thể xuất phát từ ba nguồn gốc chính: dòng suối Bộc từng chảy qua khu vực này, nghề “bộc bạch tơ” (dệt lụa) của người dân địa phương, hoặc từ chữ Hán “Bộc” có nghĩa là dâng hiến, ám chỉ nơi tu hành, dâng hiến tâm linh.

Vì sao chùa gắn với trận Đống Đa?

Chùa Bộc gắn với trận Đống Đa vì đây là nơi vua Quang Trung dừng chân trước khi mở cuộc tấn công quyết định vào quân Thanh vào rạng sáng mùng 5 Tết Kỷ Dậu (1789). Tại chùa, nhà vua đã cầu nguyện và tổ chức họp bàn chiến lược với các tướng lĩnh. Sau chiến thắng, chùa trở thành nơi thờ cúng vua Quang Trung và các tướng sĩ đã hy sinh.

Các pho tượng/pháp khí quý hiếm tại chùa là gì?

Chùa Bộc lưu giữ nhiều hiện vật quý giá, nổi bật nhất là tượng vua Quang Trung (thế kỷ 18), bộ tượng Tam Thế, tượng Thập Bát La Hán, bia đá “Thanh Miếu” (1792), đỉnh đồng thời Tây Sơn, chuông đồng Huệ Nam (1887) và bộ sưu tập kinh sách cổ từ thế kỷ 18-19.

Chùa Bộc khác gì so với chùa Trấn Quốc?

Chùa Bộc và chùa Trấn Quốc có những điểm khác biệt rõ rệt: Chùa Trấn Quốc có lịch sử lâu đời hơn (xây dựng từ thế kỷ 6), quy mô lớn hơn và đặc trưng với kiến trúc tháp cổ. Trong khi đó, chùa Bộc nổi bật với sự kết hợp giữa không gian thờ Phật và thờ vua Quang Trung, gắn liền với chiến thắng Đống Đa. Chùa Trấn Quốc thuần túy là di tích Phật giáo, còn chùa Bộc mang cả giá trị lịch sử chiến thắng quân xâm lược.

Giờ mở cửa? Có thu phí không?

Chùa Bộc mở cửa từ 6:00 sáng đến 18:00 chiều hàng ngày. Vào các dịp lễ, hội, chùa mở cửa sớm hơn (5:00 sáng). Chùa không thu phí tham quan, nhưng khách có thể tự nguyện công đức tùy tâm.

Có cần ăn mặc nghiêm trang khi vào chùa?

Khi vào chùa Bộc, khách tham quan cần ăn mặc lịch sự, kín đáo. Nên tránh quần shorts quá ngắn, áo hở vai, váy ngắn… Đây là quy định chung nhằm thể hiện sự tôn trọng với không gian tâm linh.

Các lễ hội lớn ở chùa? Khi nào nên đi?

Lễ hội chính tại chùa Bộc diễn ra vào mùng 4-5 Tết Nguyên đán hàng năm, kỷ niệm chiến thắng Đống Đa. Ngoài ra còn có lễ Phật Đản (15/4 âm lịch), lễ Vu Lan (15/7 âm lịch). Thời điểm lý tưởng để tham quan là đầu xuân, tháng Giêng, hoặc các ngày rằm, mùng một hàng tháng khi không khí trang nghiêm nhưng ít đông đúc như dịp lễ hội chính.

Giá trị lịch sử của chùa với Hà Nội?

Chùa Bộc có giá trị lịch sử đặc biệt với Hà Nội như một chứng nhân của chiến thắng Đống Đa hào hùng. Ngôi chùa không chỉ là di tích tôn giáo mà còn là biểu tượng của tinh thần chống ngoại xâm, gắn liền với vùng đất Thăng Long – Hà Nội. Chùa còn gắn liền với tên phố Bộc – một trong những tuyến phố có lịch sử lâu đời của thủ đô.

Chùa có nhận công đức/hoạt động xã hội nào không?

Chùa Bộc có quỹ công đức và tổ chức nhiều hoạt động xã hội, bao gồm: ủng hộ người nghèo, học bổng cho học sinh, sinh viên có hoàn cảnh khó khăn, cứu trợ thiên tai, và các khóa tu mùa hè cho thanh thiếu niên. Phật tử có thể đóng góp trực tiếp tại chùa hoặc thông qua tài khoản chính thức của chùa.

Địa chỉ/phương tiện di chuyển thuận tiện nhất?

Chùa Bộc nằm tại số 16 Phố Bộc, phường Quang Trung, quận Đống Đa, Hà Nội. Phương tiện di chuyển thuận tiện nhất là xe máy, taxi hoặc xe buýt (các tuyến 02, 09, 18 đều có điểm dừng gần chùa). Từ Hồ Hoàn Kiếm, đi thẳng đường Bà Triệu, rẽ vào Phương Mai rồi đến phố Bộc, tổng cộng khoảng 4km.

Vật phẩm phong thủy nào nên chọn khi lễ chùa Bộc?

Khi lễ chùa Bộc, các vật phẩm phù hợp bao gồm: hương (thường là 3 hoặc 5 nén), hoa tươi (ưu tiên hoa sen, hoa cúc), trái cây sạch (nên chọn số lẻ như 5 hoặc 7), bánh kẹo, trà… tùy theo mục đích lễ bái. Đặc biệt, tại đây còn có bán lá phướn nhỏ (cờ) và bùa hộ mệnh được làm theo truyền thống, người dân thường mua về để cầu sức khỏe và bình an.