Chuyển tới nội dung
Trang chủ » Chùa Liên Phái – Ý nghĩa tên gọi, lịch sử, kiến trúc và giá trị văn hóa Phật giáo Hà Nội

Chùa Liên Phái – Ý nghĩa tên gọi, lịch sử, kiến trúc và giá trị văn hóa Phật giáo Hà Nội

1. Giới thiệu chung về Chùa Liên Phái

Chùa Liên Phái (蓮派寺, phiên âm Hán-Việt: Liên Phái Tự) là một trong những ngôi cổ tự nổi tiếng tại Hà Nội, mang đậm dấu ấn lịch sử và kiến trúc thời Lê – Nguyễn. Tọa lạc tại số 183 phố Quán Thánh, phường Quán Thánh, quận Ba Đình, ngôi chùa này đã trở thành một điểm đến tâm linh quan trọng của Thăng Long – Hà Nội qua nhiều thế kỷ.

Trên bản đồ Phật giáo Việt Nam, Chùa Liên Phái nổi bật như một tổ đình của dòng thiền Liên Tông, khác biệt với nhiều ngôi chùa Hà Nội khác bởi bảo tháp 9 tầng độc đáo và hệ thống tượng Phật tinh xảo. Điểm đặc biệt của chùa chính là sự gắn kết mật thiết với tín ngưỡng thờ ngó sen, biểu tượng của sự thanh tịnh và giác ngộ trong Phật giáo.

Trong đời sống văn hóa tâm linh của người Hà Nội, Chùa Liên Phái không chỉ là nơi chiêm bái, cầu nguyện mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa Phật giáo. Theo số liệu thống kê từ Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội, chùa đón tiếp khoảng 150.000 lượt khách tham quan mỗi năm, đặc biệt tăng mạnh vào các dịp lễ hội truyền thống.

Theo quy hoạch di tích lịch sử văn hóa Hà Nội đến năm 2025, Chùa Liên Phái đã được xếp vào danh sách các di tích được ưu tiên trùng tu, tôn tạo nhằm phát huy giá trị văn hóa và tâm linh. Cùng tìm hiểu lịch sử hình thành và những giá trị độc đáo của Chùa Liên Phái.

2. Lịch sử hình thành và phát triển của chùa Liên Phái

2.1 Thời điểm xây dựng, người sáng lập (Trịnh Thập) và ý nghĩa

Chùa Liên Phái được xây dựng vào khoảng năm 1726, dưới thời vua Lê Dụ Tông (1705-1728), trong bối cảnh triều Lê Trung Hưng đang dần suy yếu và chính quyền thực sự nằm trong tay các chúa Trịnh. Người sáng lập chùa là tiến sĩ Trịnh Thập (1682-1746), một nhà nho, quan lại triều Lê kiêm cao tăng Phật giáo.

Theo văn bia còn lưu giữ tại chùa, Trịnh Thập xuất thân từ một gia đình khoa bảng, đỗ Tiến sĩ năm 1721 và từng giữ chức Đông Các Đại Học Sĩ. Ông quyết định xây dựng Chùa Liên Phái sau một chuyến hành hương Phật tích, với ước nguyện hoằng dương Phật pháp và phát triển dòng thiền Liên Tông tại miền Bắc Việt Nam.

Tên gọi “Liên Phái” (蓮派) mang ý nghĩa sâu sắc trong Phật giáo, trong đó “Liên” (蓮) là hoa sen – biểu tượng của sự thanh tịnh, và “Phái” (派) chỉ dòng truyền thừa, tông phái. Chùa Liên Phái, do đó, được hiểu là trung tâm tu học và truyền bá giáo lý của dòng thiền lấy hoa sen làm biểu tượng giác ngộ.

Xem thêm: Tử vi giúp bạn khám phá vận mệnh, dự đoán tương lai và định hướng cuộc sống theo phong thủy và ngũ hành.

2.2 Các mốc phát triển và sự kiện, biến cố lịch sử ảnh hưởng đến chùa

Thời kỳ Sự kiện quan trọng Ảnh hưởng đến chùa
1726–1746 Thời kỳ sáng lập và phát triển ban đầu dưới sự dẫn dắt của Trịnh Thập Xây dựng cơ sở vật chất, thiết lập các nghi lễ Phật giáo
1788–1802 Thời kỳ nhà Tây Sơn Chùa bị tàn phá trong chiến tranh, nhiều hiện vật quý bị mất
1802–1883 Thời Nguyễn sơ và trung kỳ Được trùng tu lớn, xây dựng thêm bảo tháp 9 tầng và mở rộng quy mô
1883–1954 Thời Pháp thuộc Hoạt động thu hẹp, một số khu vực bị chiếm dụng
1954–1975 Thời kỳ kháng chiến Chùa bị xuống cấp, nhiều nghi lễ bị gián đoạn
1989–2000 Đổi mới Được công nhận là Di tích lịch sử văn hóa (1989), bắt đầu các đợt trùng tu
2010–2020 Phục hưng Trùng tu toàn diện, khôi phục nguyên trạng kiến trúc cổ
2020–2025 Hiện đại hóa Ứng dụng công nghệ số trong quản lý, bảo tồn và truyền thông di sản văn hóa

Trải qua hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, nhiều hạng mục của chùa bị hư hại, nhưng nhờ sự nỗ lực của các đời trụ trì và Phật tử, chùa vẫn duy trì được nhiều giá trị kiến trúc và hiện vật quý. Đặc biệt, sau khi được công nhận là Di tích lịch sử văn hóa cấp quốc gia năm 1989, chùa Liên Phái đã nhận được sự quan tâm đặc biệt từ các cấp chính quyền.

2.3 Vai trò với dòng Thiền Liên Tông, đóng góp cho Phật giáo miền Bắc

Chùa Liên Phái đã trở thành tổ đình quan trọng của dòng thiền Liên Tông tại miền Bắc, duy trì và phát triển phương pháp tu tập niệm Phật theo hướng kết hợp hài hòa giữa Thiền và Tịnh. Đây là nơi đào tạo nhiều thế hệ cao tăng, góp phần quan trọng vào sự phát triển của Phật giáo Việt Nam.

Qua các đời trụ trì, chùa Liên Phái đã trở thành trung tâm hoằng dương Phật pháp với những hoạt động như khắc in kinh sách, tổ chức giảng pháp, hướng dẫn tu tập. Đặc biệt, phương pháp “Thiền – Tịnh song tu” được truyền bá từ chùa Liên Phái đã ảnh hưởng sâu rộng đến các chùa khác trong khu vực.

Theo sách “Thiền uyển truyền đăng lục” bản bổ sung, từ thế kỷ 18 đến nay, chùa đã có 14 đời trụ trì, mỗi vị đều có đóng góp quan trọng trong việc duy trì mạch nguồn Phật pháp. Trong đó, nổi bật là Hòa thượng Thanh Đàm (1784-1847), người đã tổ chức khắc in bộ Đại tạng kinh bằng chữ Nôm, góp phần bản địa hóa kinh điển Phật giáo.

Những giá trị tâm linh và trí tuệ từ chùa Liên Phái đã lan tỏa khắp miền Bắc, tạo nên một mạng lưới các chùa theo dòng Liên Tông, góp phần gìn giữ bản sắc Phật giáo Việt Nam trong dòng chảy lịch sử đầy biến động.

3. Kiến trúc & nghệ thuật chùa Liên Phái

3.1 Tổng thể mặt bằng, sơ đồ, các công trình đặc trưng

Chùa Liên Phái được xây dựng theo kiểu “nội công ngoại quốc” truyền thống của kiến trúc chùa Việt Nam, với tổng diện tích khoảng 5.800m². Tổng thể mặt bằng chùa được chia thành ba khu vực chính: tiền viện (khu vực đón tiếp), trung viện (khu vực thờ tự chính) và hậu viện (khu vực sinh hoạt của tăng ni).

Đi vào chùa từ cổng tam quan ba tầng tám mái, du khách sẽ lần lượt đi qua các hạng mục kiến trúc chính:

– Tam quan: Cổng chính ba cửa tượng trưng cho ba cửa giải thoát (Không, Vô tướng, Vô nguyện) trong triết lý Phật giáo. Tam quan của chùa Liên Phái nổi bật với kiến trúc mái cong uốn lượn nhẹ nhàng và các họa tiết chạm khắc tinh xảo về đề tài tứ linh (long, lân, quy, phụng).

– Sân chùa: Không gian rộng rãi với những cây cổ thụ hàng trăm năm tuổi, tạo không gian yên tĩnh, thoáng đãng. Đặc biệt, tại đây có hồ sen tượng trưng cho tâm thanh tịnh trong Phật giáo.

– Nhà tiền đường: Nơi thờ Hộ pháp và tiếp đón khách thập phương. Kiến trúc gỗ với hệ thống cột, kèo chạm khắc tinh xảo.

– Chính điện: Trung tâm của ngôi chùa, nơi đặt các tượng Phật chính và tổ chức các nghi lễ quan trọng. Chính điện chùa Liên Phái có diện tích khoảng 120m², với kết cấu gồm 16 cột gỗ lim chạm khắc hoa văn tinh tế.

– Nhà Tổ: Nơi thờ các vị tổ sư của chùa, đặc biệt là tiến sĩ Trịnh Thập – người sáng lập.

– Bảo tháp 9 tầng: Biểu tượng kiến trúc nổi bật nhất của chùa, được xây bằng gạch nung, cao 15m. Mỗi tầng tháp đều có bốn cửa, tượng trưng cho Tứ diệu đế trong giáo lý nhà Phật.

– Thư viện kinh sách: Nơi lưu trữ các bản kinh quý, sách vở Phật học và văn bia lịch sử.

– Vườn tháp: Khu vực an táng xá lợi của các vị trụ trì tiền nhiệm, với nhiều tháp đá có niên đại từ thế kỷ 18-19.

Xem thêm: Xem tử vi để biết trước vận hạn, công việc, tình duyên và tài lộc của bạn trong từng giai đoạn.

3.2 Nghệ thuật điêu khắc, hiện vật, bảo tháp, tượng Phật tiêu biểu

Chùa Liên Phái là một bảo tàng sống của nghệ thuật điêu khắc cổ Việt Nam với hệ thống tượng Phật, hiện vật quý có giá trị nghệ thuật và lịch sử cao. Nổi bật nhất là:

Tượng Phật A Di Đà: Đặt trang trọng tại chính điện, tượng được tạc từ gỗ mít sơn son thếp vàng, cao 1,8m, thể hiện Đức Phật trong tư thế thiền định với nét mặt từ bi, an lạc. Tượng có niên đại khoảng thế kỷ 18, là kiệt tác nghệ thuật điêu khắc thời Lê mạt.

Bộ tượng Tam thế: Gồm ba pho tượng tượng trưng cho ba đời Phật (quá khứ, hiện tại, vị lai), được chạm khắc tinh xảo với những đường nét mềm mại, sinh động.

Tượng Bồ Tát Quan Âm: Tượng gỗ cao 1,6m, thể hiện Bồ Tát trong tư thế “Thủy nguyệt” (Quan Âm Tọa Sơn), biểu tượng cho lòng từ bi cứu độ chúng sinh.

Bảo tháp 9 tầng: Hiện vật kiến trúc đặc biệt nhất của chùa, mỗi tầng tháp đều có bốn cửa hướng bốn phương, trên mỗi cửa đều có chạm khắc hình tượng Phật và các vị Bồ Tát. Bảo tháp không chỉ là công trình tôn giáo mà còn là tác phẩm nghệ thuật kiến trúc tiêu biểu cho phong cách thời Nguyễn.

Chuông đồng cổ: Đúc năm 1838 dưới thời vua Minh Mạng, cao 1,2m, nặng khoảng 700kg, với nhiều hoa văn, chữ Hán-Nôm chạm nổi tinh xảo. Theo truyền thuyết, tiếng chuông chùa Liên Phái có thể nghe được từ xa 5km trong những đêm yên tĩnh.

Bộ kinh Đại Tạng: Khắc in trên gỗ từ thế kỷ 19, gồm 100 quyển với nhiều bản kinh quý hiếm bằng chữ Hán và chữ Nôm.

Mõ gỗ: Được làm từ gỗ mít già, có niên đại khoảng 200 năm, với hình dáng con cá chép vượt vũ môn, tượng trưng cho sự tinh tấn trong tu tập.

3.3 Giá trị độc đáo

Điểm độc đáo nhất của chùa Liên Phái nằm ở việc kết hợp hài hòa giữa kiến trúc Việt truyền thống và ảnh hưởng Phật giáo Trung Hoa qua các thời kỳ. Trong khi chùa Trấn Quốc thiên về phong cách Ấn Độ – Trung Hoa, và chùa Hương gắn liền với cảnh quan thiên nhiên, chùa Liên Phái lại nổi bật với không gian kiến trúc thuần Việt trong lòng đô thị.

Bảo tháp 9 tầng của chùa Liên Phái có hình bát giác, thể hiện triết lý Bát chính đạo trong Phật giáo, khác biệt với bảo tháp 11 tầng hình vuông của chùa Trấn Quốc. Kiến trúc này vừa có giá trị tâm linh, vừa là công trình nghệ thuật tiêu biểu hiếm có ở Hà Nội.

Về nghệ thuật điêu khắc, chùa Liên Phái đặc trưng với các họa tiết hoa sen – biểu tượng của dòng Liên Tông, xuất hiện phổ biến từ cổng tam quan đến chính điện. Đây cũng là nét riêng biệt so với các chùa khác thường sử dụng đa dạng các biểu tượng như rồng, phượng, kỳ lân.

Chùa Liên Phái còn nổi bật với hệ thống thư viện kinh sách đồ sộ, đặc biệt là các bản kinh được khắc bằng chữ Nôm, góp phần quan trọng vào việc bản địa hóa Phật giáo tại Việt Nam. Điều này tạo nên giá trị độc đáo về mặt văn hóa và lịch sử so với nhiều ngôi chùa khác ở Hà Nội.

4. Truyền thuyết, giai thoại và sự kiện nổi bật về chùa Liên Phái

4.1 Sự tích lập chùa, tích ngó sen & “điềm linh thiêng”

Theo truyền thuyết được lưu truyền qua nhiều thế hệ, việc xây dựng chùa Liên Phái gắn liền với một câu chuyện kỳ lạ về ngó sen. Vào năm 1726, khi tiến sĩ Trịnh Thập đang tìm kiếm địa điểm để xây dựng một ngôi chùa, ông đã có một giấc mơ kỳ lạ. Trong giấc mơ, một vị Bồ Tát hiện ra và chỉ dẫn ông đến một khu vực có nhiều ngó sen mọc, nơi đó sẽ là đất lành để xây chùa.

Sau giấc mơ, Trịnh Thập đã tìm kiếm khắp vùng Thăng Long và phát hiện một khu đất hoang có hồ nước nhỏ, nơi mọc lên những cây ngó sen đặc biệt. Điều kỳ lạ là những cây ngó sen này mọc thành hình một bông sen nở, với tâm sen chính là vị trí lý tưởng để xây dựng chính điện. Ông đã quyết định xây dựng chùa tại đây và đặt tên là “Liên Phái” để tưởng nhớ điềm lành từ những cây ngó sen.

Một giai thoại khác kể rằng, trong quá trình xây dựng chùa, thợ đào móng đã tìm thấy một tượng Phật cổ bằng đá bị chôn vùi dưới đất, được cho là từ thời Lý. Điều này được xem như một điềm báo thiêng liêng, xác nhận đây là vùng đất Phật, từng là nơi thờ tự Phật giáo từ nhiều thế kỷ trước.

4.2 Giai thoại về nhân vật Trịnh Thập, các đại sư và sự kiện lịch sử tiêu biểu

Về Trịnh Thập, người sáng lập chùa, có nhiều giai thoại thú vị được lưu truyền. Theo truyền thuyết, ông vốn là một quan văn triều Lê, nhưng sau khi chứng kiến cảnh tranh giành quyền lực và suy đồi đạo đức trong triều đình, ông đã quyết định từ quan đi tu. Tuy nhiên, ông không hoàn toàn xuất gia mà vẫn duy trì vai trò cố vấn cho triều đình, trở thành cầu nối hiếm có giữa Phật giáo và Nho giáo thời bấy giờ.

Một giai thoại nổi tiếng kể rằng, khi đang làm quan, Trịnh Thập từng gặp một vị sư già trên đường đi công cán. Vị sư già đã tặng ông một bài kệ với nội dung nhắc nhở về sự vô thường của danh vọng và quyền lực. Bài kệ đã khiến ông trăn trở và cuối cùng quyết định xây dựng chùa Liên Phái để tu tập và hoằng dương Phật pháp.

Dân gian còn kể về Hòa thượng Thanh Đàm – một trong những vị trụ trì tiêu biểu của chùa vào thế kỷ 19. Theo đó, một lần vua Minh Mạng vi hành đến chùa và thử tài Hòa thượng bằng một câu đối khó, nhưng đã được Hòa thượng đối lại một cách xuất sắc, khiến nhà vua thán phục và ban nhiều sắc phong cho chùa.

Về sự kiện lịch sử, năm 1873, khi quân Pháp tấn công Hà Nội lần thứ nhất, chùa Liên Phái đã trở thành nơi ẩn náu cho nhiều người dân và nghĩa quân. Một trận chiến nhỏ đã diễn ra gần chùa, và theo truyền thuyết, dù bom đạn rơi xung quanh nhưng chính điện chùa vẫn nguyên vẹn – điều được cho là nhờ sự phù hộ của Phật.

Một dấu tích lịch sử đáng chú ý khác được khắc trên một tấm bia đá trong chùa, ghi lại việc vào năm 1945, chùa đã là nơi hội họp bí mật của các cán bộ cách mạng chuẩn bị cho Cách mạng Tháng Tám. Sau này, nhiều hiện vật liên quan đến sự kiện này vẫn được lưu giữ cẩn thận trong bảo tàng nhỏ của chùa.

Xem thêm: Lập lá số tử vi trọn đời giúp bạn nắm rõ vận mệnh, các sao chiếu mệnh và thời vận theo từng năm.

5. Hướng dẫn trải nghiệm, tham quan thực tế chùa Liên Phái

5.1 Địa chỉ, đường đi, giờ mở cửa cập nhật 2025

Chùa Liên Phái tọa lạc tại số 183 phố Quán Thánh, phường Quán Thánh, quận Ba Đình, Hà Nội. Vị trí này nằm trong khu vực trung tâm Hà Nội, cách Hồ Hoàn Kiếm khoảng 2,5km về phía tây bắc và cách Văn Miếu – Quốc Tử Giám khoảng 3km về phía bắc.

Để đến chùa, du khách có thể lựa chọn nhiều phương tiện di chuyển thuận tiện:

Bằng xe buýt: Các tuyến số 09, 14, 23 và 45 đều có điểm dừng gần chùa, chỉ cần đi bộ thêm khoảng 300-400m.

Bằng taxi/grab: Phương tiện thuận tiện nhất, đặc biệt cho khách du lịch, có thể dừng đỗ ngay tại khu vực cổng chùa.

Bằng xe máy/ô tô cá nhân: Có bãi giữ xe phía đối diện chùa với mức phí 15.000 đồng/xe máy và 30.000 đồng/ô tô (cập nhật 2025).

Giờ mở cửa năm 2025:

  • Mùa hè (tháng 4 – tháng 9): 6:00 – 18:00 hàng ngày
  • Mùa đông (tháng 10 – tháng 3): 6:30 – 17:30 hàng ngày
  • Vào dịp lễ, Tết và ngày Rằm, Mồng Một: mở cửa từ 5:00 sáng đến 21:00 tối

Lưu ý: Vào các ngày lễ hội lớn (đặc biệt là lễ Phật Đản, Vu Lan), chùa thường rất đông, nên du khách có thể đến sớm hoặc vào các buổi chiều để tránh đông đúc.

5.2 Mẹo đi lễ, quy tắc ứng xử, những điểm không nên bỏ lỡ khi tham quan

Khi đến tham quan và lễ Phật tại chùa Liên Phái, du khách nên lưu ý một số quy tắc ứng xử và mẹo đi lễ sau:

Trang phục: Nên mặc trang phục lịch sự, kín đáo, tránh quần áo quá ngắn, quá hở hoặc có họa tiết phản cảm. Nữ giới không nên mặc váy quá ngắn, áo quá hở hang; nam giới không nên mặc quần đùi, áo ba lỗ.

Cách thức lễ bái: Khi vào chính điện, nên chắp tay cúi đầu chào Phật, sau đó thắp hương (thông thường 3 nén). Dâng hương lên ban thờ, cầu nguyện và vái 3 lần. Không nên thắp quá nhiều hương vì sẽ gây ô nhiễm không khí.

Quy tắc trong chùa: Giữ im lặng hoặc nói chuyện nhỏ nhẹ, không cười đùa ồn ào. Không mang thức ăn vào khu vực thờ tự. Tắt chuông điện thoại hoặc để chế độ rung. Không chụp ảnh trong khu vực chính điện khi đang có nghi lễ.

Những điểm không nên bỏ lỡ khi tham quan chùa Liên Phái:

  • Bảo tháp 9 tầng: Công trình kiến trúc độc đáo nhất của chùa, nên dành thời gian để chiêm ngưỡng kỹ các chi tiết điêu khắc tinh xảo trên mỗi tầng tháp.
  • Tượng A Di Đà tại chính điện: Tác phẩm điêu khắc nghệ thuật tiêu biểu, thể hiện kỹ thuật điêu khắc gỗ đỉnh cao thời Lê mạt.
  • Cây bồ đề cổ thụ: Được trồng từ thế kỷ 19, có giá trị tâm linh và lịch sử, được xem là “chứng nhân lịch sử” của chùa.
  • Hồ sen: Nơi gắn liền với sự tích lập chùa, đẹp nhất vào mùa hè khi sen nở rộ.
  • Chuông đồng cổ: Đừng bỏ lỡ cơ hội ngắm nhìn những họa tiết chạm khắc tinh xảo trên chuông và tìm hiểu ý nghĩa của chúng.
  • Thư viện kinh sách: Nơi lưu giữ nhiều bản kinh quý hiếm, có giá trị lịch sử và văn hóa cao.

5.3 Trải nghiệm thực tế: lễ hội, ghi nhớ, chụp ảnh, văn hóa lễ bái

Chùa Liên Phái tổ chức nhiều lễ hội quan trọng trong năm, mang đến những trải nghiệm tâm linh đặc sắc cho du khách. Các lễ hội tiêu biểu gồm:

Lễ Phật Đản (15/4 âm lịch): Kỷ niệm ngày Đức Phật Thích Ca đản sinh, chùa tổ chức lễ tắm Phật, thuyết pháp và nhiều hoạt động văn hóa phong phú.

Lễ Vu Lan (15/7 âm lịch): Ngày báo hiếu, tri ân cha mẹ, với nghi lễ cài hoa hồng và cầu siêu cho người đã khuất.

Lễ vía Phật A Di Đà (17/11 âm lịch): Lễ hội đặc trưng của chùa Liên Phái, với nghi thức niệm Phật A Di Đà kéo dài suốt đêm, thu hút nhiều Phật tử tham gia.

Lễ hội Hoa Sen (tháng 6 dương lịch): Lễ hội độc đáo riêng có của chùa, gắn với sự tích lập chùa, tổ chức vào thời điểm sen nở rộ.

6. Hỏi – Đáp thường gặp về chùa Liên Phái 

6.1 Chùa Liên Phái có mở cửa cho khách quốc tế không?

Có, chùa Liên Phái mở cửa đón tiếp cả khách trong nước và quốc tế. Chùa có bảng thông tin bằng tiếng Anh và tiếng Việt. Vào các ngày cuối tuần, thường có tình nguyện viên thông thạo tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Trung hỗ trợ khách quốc tế tham quan và tìm hiểu về lịch sử, kiến trúc của chùa. Khách quốc tế cũng được chào đón tham dự các nghi lễ Phật giáo, nhưng cần tôn trọng quy định và văn hóa của chùa.

6.2 Đặc trưng dòng thiền Liên Tông và điểm nhận biết?

Dòng thiền Liên Tông (hay Tịnh Độ tông) có đặc trưng là phương pháp tu tập thông qua niệm Phật, đặc biệt là niệm danh hiệu Phật A Di Đà để được vãng sinh về Tây Phương Cực Lạc. Điểm nhận biết chính của dòng thiền này tại chùa Liên Phái là sự hiện diện của tượng Phật A Di Đà ở vị trí trung tâm chính điện, cùng với các biểu tượng hoa sen xuất hiện phổ biến trong kiến trúc và trang trí. Các nghi lễ thường có nghi thức niệm “Nam Mô A Di Đà Phật” và thực hành phương pháp “Thiền – Tịnh song tu”, kết hợp giữa tọa thiền và niệm Phật.

6.3 Có thể xin lễ, thỉnh kinh sách ở đâu?

Du khách có thể xin lễ (dâng sớ cầu an, cầu siêu) và thỉnh kinh sách tại phòng khách tăng nằm bên phải sân chùa. Các nghi lễ cầu an, cầu siêu cần đăng ký trước với thầy trụ trì hoặc các Phật tử hộ tự. Về kinh sách, chùa có quầy phát hành kinh sách phía bên trái cổng chính, nơi cung cấp nhiều loại kinh, sách Phật học, băng đĩa thuyết pháp bằng tiếng Việt và tiếng Anh. Ngoài ra, vào các ngày rằm và mùng một hàng tháng, chùa thường phát tặng kinh sách miễn phí cho Phật tử và khách tham quan.

6.4 Các lưu ý khi tham quan, quy tắc ăn mặc?

Khi tham quan chùa Liên Phái, du khách cần lưu ý:

Về trang phục: Nên mặc trang phục kín đáo, lịch sự. Tránh quần áo quá ngắn, áo hở vai, hở lưng. Nếu mặc váy ngắn hoặc quần ngắn, chùa có dịch vụ cho mượn khăn quấn miễn phí. Nên tháo mũ, nón khi vào khu vực chính điện.

Về hành vi: Giữ im lặng hoặc nói chuyện nhỏ nhẹ, tắt chuông điện thoại. Không hút thuốc, không mang thức ăn vào khu vực thờ tự. Tôn trọng không gian thiêng liêng, không chụp ảnh khi đang có nghi lễ. Khi chụp ảnh tượng Phật, nên xin phép và không nên đứng cao hơn hoặc quay lưng vào tượng Phật.

Về tham quan: Nên đi theo chiều kim đồng hồ (chiều thuận) khi tham quan các khu vực trong chùa. Không chạm vào các hiện vật, tượng thờ. Có thể tham quan mọi khu vực mở cửa, nhưng cần tôn trọng những nơi có biển báo “khu vực nội bộ” hoặc “cấm vào”.