1. Giới thiệu tổng quan về Đền Cùng Giếng Ngọc
1.1. Định nghĩa – Vị trí – Chức năng di sản
Đền Cùng Giếng Ngọc là quần thể di tích văn hóa – tâm linh nằm tại làng Diềm, phường Võ Cường, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh. Di tích này tọa lạc trong không gian văn hóa làng cổ Kinh Bắc, cách trung tâm thành phố Bắc Ninh khoảng 3km về phía Tây Nam. Quần thể bao gồm hai công trình chính là Đền Cùng – nơi thờ phụng hai vị công chúa hóa thân thành cá thần, và Giếng Ngọc – nguồn nước linh thiêng theo tín ngưỡng dân gian không bao giờ cạn.
Với lịch sử tồn tại hàng trăm năm, di tích này thể hiện chức năng đa dạng trong đời sống cộng đồng, bao gồm:
- Trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng và tâm linh của làng Diềm
- Nơi lưu giữ giá trị lịch sử, kiến trúc nghệ thuật truyền thống
- Điểm kết nối văn hóa của nhiều thế hệ người dân địa phương
- Không gian giáo dục truyền thống và đạo đức cộng đồng
1.2. Vai trò trong văn hóa Bắc Ninh & làng Diềm
Trong bức tranh văn hóa phong phú của Bắc Ninh – vùng đất được mệnh danh là “kinh đô văn hóa” của miền Bắc, Đền Cùng Giếng Ngọc giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Di tích này không chỉ là biểu tượng văn hóa của làng Diềm mà còn là một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi di sản Kinh Bắc. Đây là nơi lưu giữ và phát huy nghệ thuật quan họ – di sản phi vật thể được UNESCO công nhận, đồng thời kết nối với các di tích lân cận như đình Diềm, núi Kim Lĩnh tạo nên tuyến di sản phong phú.
Với người dân làng Diềm, quần thể di tích này là “linh hồn” của làng, là nơi kết nối quá khứ – hiện tại, gắn bó mật thiết với đời sống tinh thần và sinh hoạt hàng ngày.
1.3. Điểm đặc trưng về giá trị tâm linh, tín ngưỡng
Đền Cùng Giếng Ngọc nổi bật với hệ thống tín ngưỡng độc đáo kết hợp giữa tình ngưỡng thờ thần nước, tín ngưỡng thờ nữ thần và tín ngưỡng phồn thực. Đặc biệt, nước từ Giếng Ngọc được người dân tin tưởng có khả năng chữa bệnh, mang lại may mắn và phù hộ duyên phận.
Điểm đặc trưng nổi bật trong giá trị tâm linh của di tích là sự kết hợp hài hòa giữa tín ngưỡng dân gian và Phật giáo, tạo nên một không gian linh thiêng đáp ứng nhu cầu tâm linh đa dạng. Hàng năm, hàng nghìn người dân địa phương và du khách thập phương đến đây cầu an, cầu lộc, đặc biệt là các cặp đôi đến cầu duyên và xin nước giếng Ngọc với mong muốn có được hạnh phúc viên mãn.

2. Truyền thuyết, sự tích và biểu tượng tâm linh
2.1. Hai nàng công chúa hóa cá thần – cội nguồn truyền thuyết
Truyền thuyết về Đền Cùng Giếng Ngọc bắt nguồn từ câu chuyện cảm động về hai nàng công chúa thời Lý. Tương truyền, vào thời Lý Thần Tông (1128-1138), vua có hai nàng công chúa xinh đẹp tuyệt trần, tài năng văn võ song toàn. Khi giặc ngoại xâm tràn vào đất nước, hai nàng đã cùng tướng sĩ ra trận, chiến đấu anh dũng bảo vệ quê hương.
“Hai nàng công chúa tuổi xuân còn đương độ trăng tròn, không màng son phấn, khăn gói lên đường, mặc áo giáp, cầm gươm ra trận. Chẳng ngờ đại quân gặp phục kích, hai nàng bị rơi xuống sông. Không chịu đầu hàng kẻ thù, hai nàng khấn nguyện hóa thành cá, theo dòng nước về quê hương…”
Từ đó, người dân làng Diềm đã dựng đền thờ hai vị công chúa và đặt tên là Đền Cùng – nơi hai linh hồn cao cả cùng nhau trở về. Câu truyện này không chỉ thể hiện lòng yêu nước, tinh thần bất khuất mà còn là biểu tượng cho sự gắn kết giữa con người với thiên nhiên, đất nước.
2.2. Sự tích giếng Ngọc không bao giờ cạn – niềm tin linh thiêng
Giếng Ngọc nằm cạnh Đền Cùng là một công trình độc đáo với nhiều hiện tượng kỳ lạ, tạo nên niềm tin linh thiêng cho người dân địa phương. Theo truyền thuyết, sau khi hai công chúa hiển linh tại làng Diềm, một đêm nọ trời đổ mưa lớn, sấm chớp vang trời, sáng hôm sau người dân phát hiện một giếng nước đã xuất hiện cạnh đền với nước trong vắt như ngọc.
“Giếng nước xuất hiện sau đêm mưa giông, kỳ lạ thay dù mùa hạn hán hay mùa lũ lụt, nước giếng vẫn giữ nguyên mực nước, không đầy tràn, không cạn khô, luôn trong vắt và mát lành.”
Nhiều hiện tượng kỳ lạ đã được ghi nhận quanh Giếng Ngọc. Theo ghi chép từ gia phả họ Nguyễn tại làng Diềm: “Năm Mậu Tuất (1838), vùng Bắc Ninh hạn hán kéo dài, nhiều giếng làng khô cạn, riêng nước Giếng Ngọc vẫn dồi dào. Dân làng xung quanh đến lấy nước, thấy tận đáy giếng có ánh sáng lấp lánh như ngọc quý.”
Vào năm 1945, khi giặc Nhật tràn vào làng Diềm, chúng đã toan lấp giếng để xây dựng công trình quân sự. Người dân kể lại rằng đêm đó, trong giếng xuất hiện tiếng động lớn và ánh sáng kỳ lạ, khiến lính Nhật kinh hãi bỏ chạy. Từ đó, niềm tin về sự linh thiêng của Giếng Ngọc càng được củng cố trong lòng người dân.
Xem thêm: Đền Cô Bơ Thanh Hóa (còn gọi là Đền Ba Bông) là nơi linh thiêng nổi tiếng bên bờ sông Mã, thờ Cô Bơ Thoải, được nhiều người tìm đến dâng hương cầu bình an, tài lộc và phù hộ vượt qua khó khăn.
2.3. Các nhân vật thờ tự & ý nghĩa biểu tượng
Tại quần thể Đền Cùng Giếng Ngọc, nhiều nhân vật tâm linh được thờ phụng, mỗi vị mang ý nghĩa và biểu tượng riêng trong đời sống tinh thần của cư dân:
Bà Chúa Giếng: Là hiện thân của hai công chúa hóa thân thành cá, được xem là vị thần chính bảo hộ cho nguồn nước và sức khỏe của dân làng. Người dân tin rằng Bà Chúa Giếng có quyền năng ban phát duyên lành, đặc biệt cho những cặp đôi chưa có con.
Thủy Long Thần: Vị thần cai quản vùng nước, biểu tượng cho sự liên kết giữa con người với tự nhiên, mang lại mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu cho dân làng.
Thánh Mẫu Liễu Hạnh: Vị nữ thần trong hệ thống Tứ phủ, được thờ như biểu tượng của sự sinh sôi, nảy nở và phồn vinh.
Ngũ Hổ Tướng Quân: Năm vị tướng hổ bảo vệ đền và giếng, trấn giữ các phương, xua đuổi tà ma, mang lại bình an cho dân làng.
Các vị thần này được thể hiện qua hệ thống tượng thờ, tranh thờ với nghệ thuật chạm khắc tinh xảo. Đặc biệt, tượng Bà Chúa Giếng được chạm khắc từ gỗ quý, thể hiện hình ảnh người phụ nữ với trang phục cung đình thời Lý, tay cầm bình nước – biểu tượng của sự trong sạch và nguồn sống.
2.4. Những đặc điểm tín ngưỡng lưu truyền nhiều thế hệ
Tín ngưỡng tại Đền Cùng Giếng Ngọc đã được lưu truyền qua nhiều thế hệ với những đặc điểm nổi bật:
Tín ngưỡng thờ nước: Đây là một trong những tín ngưỡng cổ xưa nhất của người Việt, thể hiện sự tôn kính với nguồn nước – yếu tố thiết yếu của sự sống. Nước từ Giếng Ngọc được xem là “nước thánh”, có khả năng chữa bệnh, mang lại may mắn.
Tín ngưỡng phồn thực: Thể hiện qua các biểu tượng sinh sản và nghi lễ cầu con, cầu duyên, đặc biệt dành cho các cặp vợ chồng hiếm muộn. Nhiều cặp đôi sau khi cầu tự tại đền và uống nước giếng Ngọc đã có con.
Vai trò giáo dục đạo đức: Qua câu chuyện hai công chúa hi sinh vì nước, tín ngưỡng tại đền truyền tải những giá trị về lòng yêu nước, tinh thần hi sinh, đoàn kết cộng đồng.
Đặc biệt, tín ngưỡng tại đây còn gắn liền với nghệ thuật dân gian đặc sắc như hát quan họ, múa rối nước và các trò chơi dân gian, tạo nên một tổng thể văn hóa phong phú, góp phần gìn giữ bản sắc truyền thống của vùng đất Kinh Bắc.
3. Giá trị lịch sử – bảo tồn và phát triển qua các thời kỳ
Quá trình hình thành, tu sửa & bảo tồn (qua triều đại, sự kiện lớn)
Đền Cùng Giếng Ngọc có lịch sử hình thành và phát triển gắn liền với những biến cố lịch sử quan trọng của vùng đất Kinh Bắc. Dưới đây là các mốc thời gian quan trọng trong quá trình hình thành và bảo tồn di tích:
| Thời kỳ | Sự kiện lịch sử | Diễn biến tại di tích |
| Thời Lý (thế kỷ XII) | Trận chiến chống giặc ngoại xâm | Khởi nguồn huyền tích về hai công chúa hóa thành cá thần |
| Thời Trần (thế kỷ XIII) | Thời kỳ phát triển Phật giáo | Xây dựng đền thờ ban đầu với quy mô nhỏ |
| Thời Lê (thế kỷ XV) | Thời kỳ phục hưng Nho giáo | Mở rộng đền và đào Giếng Ngọc |
| Thời Nguyễn (1802) | Triều Nguyễn củng cố hệ thống tín ngưỡng | Trùng tu lớn, ban sắc phong công nhận là đền thờ chính thức |
| 1927 | Phong trào chấn hưng văn hóa dân tộc | Tu bổ đền và giếng, khôi phục nghi lễ |
| 1947–1954 | Chiến tranh chống Pháp | Đền bị hư hại một phần, giếng vẫn được bảo vệ |
| 1986 | Thời kỳ Đổi mới | Bắt đầu công cuộc trùng tu lớn |
| 1994 | Công nhận Di tích lịch sử | Được công nhận là di tích lịch sử – văn hóa cấp tỉnh |
| 2010 | Dự án bảo tồn di sản | Trùng tu toàn diện với kinh phí 5 tỷ đồng |
| 2015–nay | Phát triển du lịch văn hóa | Nâng cấp cơ sở hạ tầng, mở rộng không gian cảnh quan |
Quá trình tu sửa và bảo tồn di tích luôn tuân thủ nguyên tắc gìn giữ các giá trị gốc. Theo ông Trần Văn Hùng, Trưởng phòng Di sản Văn hóa tỉnh Bắc Ninh: “Chúng tôi đặc biệt chú trọng việc bảo tồn các kết cấu gỗ nguyên bản, các chi tiết chạm khắc cổ và không gian kiến trúc nguyên thủy của di tích. Mọi hoạt động tu bổ đều có sự tham gia của các chuyên gia bảo tồn hàng đầu và sự đóng góp tích cực của người dân địa phương.”
4. Nghệ thuật kiến trúc
4.1. Quy hoạch tổng thể quần thể đền – đình – chùa – giếng
Quần thể di tích Đền Cùng Giếng Ngọc được quy hoạch theo nguyên lý “Nội đạo ngoại Nho” – một đặc trưng trong kiến trúc tín ngưỡng vùng Bắc Bộ. Tổng diện tích quần thể khoảng 5.800m², bao gồm các hạng mục chính được bố trí hài hòa trong không gian làng cổ.
Đền Cùng nằm ở vị trí trung tâm, hướng Nam – chính diện nhìn ra khu vực khai sinh làng Diềm. Phía Đông Bắc đền là Giếng Ngọc, được đặt tại vị trí “long mạch” của khu đất, tạo nên mối quan hệ âm-dương hài hòa. Cách đền khoảng 150m về phía Tây là đình Diềm – nơi thờ thành hoàng làng, còn phía Bắc cách 200m là chùa Phúc Lâm – đại diện cho yếu tố Phật giáo trong tam giáo đồng nguyên.
Kiến trúc sư Trần Đình Thành, chuyên gia nghiên cứu kiến trúc cổ miền Bắc, nhận xét: “Quy hoạch quần thể Đền Cùng Giếng Ngọc thể hiện tư duy không gian ‘bát quái’ truyền thống, trong đó mỗi công trình đều có mối liên hệ về trục, về hướng và về chức năng tâm linh với các công trình khác, tạo nên một thể thống nhất.”
Đặc biệt, hệ thống các trục không gian được thiết kế khéo léo theo các yếu tố:
- Trục chính Bắc-Nam: Kết nối đền với không gian làng
- Trục phụ Đông-Tây: Liên kết đền, giếng và đình
- Trục tâm linh: Nối Giếng Ngọc với bàn thờ chính trong đền
4.2. Mô tả chi tiết đền Cùng, giếng Ngọc (kết cấu, hoa văn, vật liệu…)
Đền Cùng được xây dựng theo kiểu chữ “Đinh” (丁) truyền thống, gồm 3 gian tiền tế và 3 gian hậu cung với tổng diện tích khoảng 120m². Kết cấu đền là hệ khung gỗ lim truyền thống với 36 cột gỗ chính, trong đó 12 cột cái có đường kính lên đến 40-45cm, đều là gỗ lim nguyên khối niên đại hàng trăm năm.
Đặc điểm nổi bật của đền là mái lợp ngói mũi hài (ngói âm dương) với đao cong duyên dáng, góc mái được trang trí hình rồng phượng tinh xảo. Cửa võng đền được chạm trổ 18 bức chạm với chủ đề “Thủy cung hý long” – miêu tả thế giới thủy cung với rồng, cá chép, tôm cua… phản ánh ý nghĩa sâu sắc về truyền thuyết cá thần.
Bộ vì kèo của đền thể hiện kỹ thuật “chồng giường năm mái” – một đặc trưng kiến trúc thời Lê-Nguyễn, với các chi tiết chạm khắc tinh xảo môtip hoa sen, hoa dây, tứ linh. Đặc biệt, toàn bộ hệ thống hoành phi, câu đối trong đền đều được sơn son thếp vàng, khắc chữ Hán-Nôm có niên đại từ thế kỷ 18-19.
Giếng Ngọc nằm trong một không gian riêng biệt, có đường kính khoảng 1,5m, sâu khoảng 8,5m, được xây bằng đá ong nguyên khối. Đặc biệt, thành giếng được tạo hình bát giác – biểu tượng cho sự hoàn hảo trong quan niệm phong thủy cổ. Xung quanh giếng là hệ thống lan can đá chạm khắc hoa văn mây nước, với 4 trụ biểu đặt ở 4 góc và mái che hình bát giác.
Nhà nghiên cứu Ngô Đức Thịnh đã nhận định: “Giếng Ngọc là một trong những giếng cổ hiếm hoi còn bảo tồn nguyên vẹn cấu trúc và chất lượng nước, đồng thời mang giá trị nghệ thuật cao với kỹ thuật chế tác đá tinh xảo thời Lê-Nguyễn.”
4.3. Các tác phẩm nghệ thuật (chạm khắc, tượng, câu đối…)
Đền Cùng Giếng Ngọc là “bảo tàng sống” của nghệ thuật chạm khắc dân gian với hàng trăm hiện vật nghệ thuật đặc sắc. Nổi bật nhất là hệ thống tượng thờ:
Tượng Bà Chúa Giếng: Cao 65cm, được tạc từ gỗ mít sơn son thếp vàng, thể hiện hình ảnh nữ thần với y phục thời Lý, tay cầm bình nước, thể hiện sự trang nghiêm, uy nghi nhưng đầy nhân ái.
Tượng Thủy Long Thần: Được chạm khắc từ gỗ gụ, thể hiện hình rồng cuộn mình trong sóng nước, tượng trưng cho sức mạnh thiên nhiên và sự linh thiêng của nước.
Bên cạnh đó, các công trình nghệ thuật khác cũng rất đáng chú ý:
18 bức cửa võng: Mỗi bức là một tác phẩm điêu khắc tinh xảo với chủ đề “tứ linh”, “long mã”, “cá chép hóa rồng” và đặc biệt là chủ đề “cá thần” – biểu tượng của hai công chúa.
42 câu đối cổ: Được viết bằng chữ Hán-Nôm trên gỗ, sơn son thếp vàng, ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên, đạo lý làm người và công đức của các vị thần.
Hệ thống hoành phi: Gồm 12 bức với các khẩu hiệu như “Linh Thiêng Bảo Mệnh”, “Đức Thủy Chí Thiện”, khắc họa giá trị đạo đức và niềm tin tâm linh.
Nghệ nhân Trần Huy Bằng, người từng tham gia trùng tu di tích, chia sẻ: “Mỗi chi tiết chạm khắc tại đền đều mang ý nghĩa sâu sắc, không chỉ thể hiện kỹ thuật điêu luyện mà còn chứa đựng cả triết lý Âm-Dương, Ngũ hành. Đặc biệt, các hoa văn liên quan đến nước như sóng, mây, rồng… xuất hiện với tần suất cao, thể hiện rõ chủ đề thờ nước của di tích.”
5. Nghi lễ, phong tục và lễ hội truyền thống
5.1. Mô tả các nghi lễ thờ cúng đặc trưng
Tại Đền Cùng Giếng Ngọc, nghi lễ thờ cúng được thực hiện theo quy chuẩn nghiêm ngặt, kết hợp giữa tín ngưỡng thờ nước và thờ nữ thần. Các nghi lễ thờ cúng đặc trưng bao gồm:
– Lễ thỉnh nước thiêng: Được thực hiện vào ngày rằm và mùng một hàng tháng, do thủ nhang đền chủ trì. Nghi lễ gồm các bước: dâng hương tại đền chính, khấn vái, sau đó tiến hành lễ lấy nước từ Giếng Ngọc bằng gáo dừa đặc biệt, rồi mang vào cung tiến Bà Chúa Giếng. Nước này sau đó được phân phát cho người dân với niềm tin mang lại may mắn, sức khỏe.
– Lễ cầu an: Diễn ra vào ngày 15 tháng Giêng và ngày 15 tháng 7 âm lịch hằng năm. Trong lễ này, dân làng và khách thập phương dâng lễ vật gồm hương, hoa, trầu cau, bánh kẹo, trái cây và đặc biệt là cá chép sống (biểu tượng cho hai công chúa). Sau nghi thức dâng lễ, cá chép được thả về sông với ý nghĩa “phóng sinh đăng phúc”.
– Lễ cầu duyên: Thường được các cặp đôi và người độc thân thực hiện vào ngày 16-17 tháng Giêng âm lịch. Người cầu duyên mang theo lễ vật gồm trầu cau, hoa quả, và đặc biệt là dải lụa đỏ. Sau khi làm lễ tại đền, họ sẽ múc nước từ Giếng Ngọc về uống hoặc mang về nhà, với niềm tin sẽ tìm được duyên lành, hạnh phúc.
5.2. Lễ hội lớn, phong tục rước lễ, cầu duyên & xin nước giếng Ngọc
Lễ hội Đền Cùng Giếng Ngọc là sự kiện văn hóa – tâm linh lớn nhất trong năm của làng Diềm, thường diễn ra từ ngày 10 đến 17 tháng 2 âm lịch. Lễ hội này thu hút hàng nghìn người tham gia với nhiều nghi thức đặc sắc:
– Lễ rước nước: Diễn ra vào ngày 10/2 âm lịch, đánh dấu khởi đầu lễ hội. Đoàn rước gồm 9 cô gái đồng trinh mặc áo tứ thân truyền thống, mang 9 chiếc bình gốm men ngọc đi từ đình làng đến Giếng Ngọc, sau đó rước nước về đền và đình theo nghi thức cổ. Nước này được coi là “nước thánh” dùng trong các nghi lễ suốt năm.
– Lễ tế chính: Diễn ra vào ngày 15/2 âm lịch, là nghi lễ long trọng nhất với sự tham gia đông đảo của chính quyền, người dân địa phương và du khách. Nghi thức tế lễ được thực hiện theo hệ thống nghi lễ cổ truyền với đầy đủ các bước: tế tựu, tế phân hiến, đọc chúc văn, hóa lễ vật.
– Hội xin nước giếng Ngọc: Từ ngày 16-17/2 âm lịch, người dân từ khắp nơi đổ về tham gia hội xin nước. Mỗi người sẽ mang theo bình, chai để múc nước giếng Ngọc mang về nhà với niềm tin về sức khỏe, may mắn và tài lộc. Đặc biệt, các cặp vợ chồng hiếm muộn thường đến xin nước cầu tự.
– Lễ rước cá thần: Vào chiều ngày 17/2, dân làng Diềm cùng đoàn múa lân, đoàn hát quan họ, bát âm rước hai con cá được làm bằng gỗ sơn màu vàng – biểu tượng của hai công chúa, từ đền ra bến sông. Tại đây, hai con cá được thả xuống nước trong tiếng trống, tiếng chiêng vang dội.
Xem thêm: Bạn có thể bói bài Tarot hôm nay để nhận những dự đoán chính xác về tình yêu, công việc và tài chính, giúp định hướng hành động một cách sáng suốt trong ngày.
5.3. Lưu ý, quy định ứng xử khi tham quan di tích
Để đảm bảo sự trang nghiêm của di tích và thể hiện sự tôn trọng đối với giá trị văn hóa – tâm linh, du khách cần tuân thủ các quy định sau:
Trang phục:
- Mặc trang phục lịch sự, kín đáo (không mặc quần đùi, váy quá ngắn, áo hở vai)
- Nên mặc trang phục trang nhã, màu sắc nhẹ nhàng (tránh màu sắc quá sặc sỡ)
- Bỏ mũ, nón khi vào khu vực chính điện
Nghi thức tâm linh:
- Thắp hương: Mỗi người nên thắp 1-3 nén hương, tránh thắp quá nhiều gây ô nhiễm
- Khi khấn vái: Giữ tâm thành kính, không nói to, cười đùa
- Tiền lễ: Đặt vào hòm công đức, không vung vãi hoặc dán lên tượng, cột đền
- Nước giếng Ngọc: Chỉ lấy lượng vừa đủ, không lấy quá nhiều gây lãng phí
Bảo vệ di tích:
- Không chạm tay vào đồ thờ tự, tượng, hoành phi, câu đối
- Không viết, vẽ, khắc lên các công trình kiến trúc
- Không tự ý di chuyển đồ thờ cúng, hiện vật
- Để rác đúng nơi quy định, giữ gìn vệ sinh chung
Chụp ảnh và quay phim:
- Không sử dụng đèn flash trong khu vực thờ tự chính
- Không chụp ảnh khi đang diễn ra các nghi lễ trang nghiêm
- Trả phí chụp ảnh chuyên nghiệp (100.000đ/máy) nếu sử dụng thiết bị chuyên nghiệp
- Xin phép trước khi chụp ảnh người dân địa phương

6. Câu hỏi đáp nhanh
6.1. Tại sao gọi là “Đền Cùng”?
Tên gọi “Đền Cùng” xuất phát từ ý nghĩa “cùng nhau” – nơi hai linh hồn công chúa cùng được thờ phụng trong một không gian tâm linh. Một số tư liệu cổ còn cho rằng từ “Cùng” còn có nghĩa là “cuối cùng” – ám chỉ đây là nơi dừng chân cuối cùng của hai công chúa sau hành trình dài.
6.2. Giếng Ngọc có đặc điểm gì khiến nước không bao giờ cạn?
Theo nghiên cứu địa chất thủy văn, Giếng Ngọc nằm trên một mạch nước ngầm lớn, có khả năng tự điều tiết lưu lượng. Cấu trúc đặc biệt của thành giếng (hình bát giác làm từ đá ong) cũng giúp giữ ổn định mực nước. Tuy nhiên, trong quan niệm tâm linh, người dân tin rằng đó là phép màu từ hai công chúa hộ mệnh cho nguồn nước.
6.3. Nước Giếng Ngọc có những công dụng gì?
Theo niềm tin dân gian, nước Giếng Ngọc có nhiều công dụng như: giúp các cặp vợ chồng hiếm muộn có con; mang lại may mắn, tài lộc; và đặc biệt, giúp người độc thân tìm được duyên lành. Về mặt khoa học, nước giếng có hàm lượng khoáng chất cao, đặc biệt là magie và canxi.
6.4. Có những hiện tượng lạ nào đã xảy ra tại Giếng Ngọc?
Người dân địa phương kể lại nhiều hiện tượng lạ như: nước giếng đổi màu xanh ngọc vào đêm rằm tháng Giêng; hiện tượng “khí phát sáng” trên mặt nước vào những đêm trăng tròn; tiếng động lạ phát ra từ đáy giếng trước những sự kiện lớn của làng; và hiện tượng cá nhỏ tự nhiên xuất hiện trong giếng vào mùa lễ hội dù giếng không có đường nối với nguồn nước tự nhiên bên ngoài.
6.5. Tại sao giếng được xây dựng hình bát giác?
Hình bát giác thể hiện triết lý Bát quái trong phong thủy cổ truyền, tượng trưng cho sự hoàn hảo và cân bằng âm dương. Theo quan niệm phong thủy, hình bát giác có khả năng thu hút và lưu giữ năng lượng tốt, đồng thời phân phối đều năng lượng này theo tám hướng, mang lại sự cân bằng và hài hòa.
6.6. Lễ hội Đền Cùng Giếng Ngọc diễn ra vào thời gian nào?
Lễ hội chính diễn ra từ ngày 10 đến 17 tháng 2 âm lịch hàng năm. Ngày 10/2 là lễ khai hội với nghi thức rước nước. Ngày 15/2 là lễ chính với các nghi thức tế lễ trọng thể. Ngày 16-17/2 là hội với các hoạt động văn hóa, văn nghệ và trò chơi dân gian.
6.7. Có phải ai cũng được phép lấy nước từ Giếng Ngọc không?
Có, Giếng Ngọc mở cửa cho tất cả mọi người, không phân biệt giới tính, tuổi tác hay tôn giáo. Tuy nhiên, khi lấy nước cần tuân thủ một số nghi thức như: thắp hương tại đền trước, khấn vái thành tâm, lấy nước một cách cẩn trọng và để lại công đức tùy tâm.
6.8. Tại sao có nhiều cặp đôi tìm đến Giếng Ngọc để cầu con?
Theo truyền thuyết, hai công chúa là biểu tượng của sự sinh sôi nảy nở, đặc biệt với vai trò là “nữ thần nước” – yếu tố thiết yếu của sự sống. Nước giếng Ngọc được tin là có khả năng tăng cường khả năng sinh sản. Nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn sau khi đến cầu khấn và uống nước giếng đã có con, càng củng cố niềm tin này.
6.9. Đền và giếng đã trải qua bao nhiêu lần trùng tu lớn?
Theo tư liệu lịch sử, di tích đã trải qua 7 lần trùng tu lớn: thời Lê Trung Hưng (thế kỷ 17), thời Nguyễn (1802, 1841, 1919), thời Pháp thuộc (1927), thời kỳ đổi mới (1992) và gần đây nhất là năm 2010. Mỗi lần trùng tu đều cố gắng giữ nguyên kiến trúc và họa tiết gốc.
6.10. Cách phân biệt Đền Cùng Giếng Ngọc với các di tích thờ nước khác ở miền Bắc?
Điểm khác biệt lớn nhất là sự kết hợp giữa đền thờ và giếng nước trong một tổng thể thống nhất. Ngoài ra, chủ đề “cá thần” trong nghệ thuật chạm khắc và truyện tích về hai công chúa hóa cá là nét độc đáo chỉ có tại Đền Cùng. Kiến trúc giếng hình bát giác cũng là đặc điểm hiếm gặp ở các di tích tương tự.
6.11. Nếu đến vào ngày thường (không phải dịp lễ hội), du khách vẫn có thể trải nghiệm những gì?
Du khách vẫn có thể tham quan kiến trúc đền và giếng, tìm hiểu lịch sử qua các hiện vật, thắp hương, xin nước giếng Ngọc, và trò chuyện với người gìn giữ di tích. Vào các ngày rằm, mùng một, du khách còn có thể tham dự các nghi lễ thường kỳ. Ngoài ra, thời gian này ít đông đúc, phù hợp để chiêm ngưỡng và cảm nhận không gian tâm linh một cách sâu sắc hơn.
6.12. Đền Cùng Giếng Ngọc đã được công nhận danh hiệu gì về mặt di sản?
Di tích đã được công nhận là Di tích Lịch sử Văn hóa cấp tỉnh năm 1994, đang trong quá trình hoàn thiện hồ sơ để trình công nhận Di tích Quốc gia. Ngoài ra, các làn điệu quan họ gắn với di tích đã được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể Đại diện của nhân loại thông qua Nghệ thuật Dân ca Quan họ Bắc Ninh.
